Chi tiết câu lạc bộ Porto
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Do Dragao (Sức chứa: 50399) Thành lập: 1893 HLV: Sergio Conceicao Danh hiệu: 30 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 2 UEFA Europa League, 22 Taca de Portugal, 1 Taca da Liga, 23 Super Cup, 1 UEFA Super Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 16/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 1 - 0 Santa Clara
00:00 11/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
AVS Futebol 3 - 1 Porto
02:30 03/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 1 - 0 FC Alverca
00:00 27/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
CD Estrela 1 - 2 Porto
02:45 23/04/2026 Cúp Bồ Đào Nha
Porto 0 - 0 Sporting Lisbon
02:30 20/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 2 - 0 Tondela
02:00 17/04/2026 Cúp C2 Châu Âu
Nottingham Forest 1 - 0 Porto
02:30 13/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril 1 - 3 Porto
02:00 10/04/2026 Cúp C2 Châu Âu
Porto 1 - 1 Nottingham Forest
02:30 05/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 2 - 2 Famalicao
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Brazil | 48 |
| 2 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 4 |
|
Brazil | 38 |
| 5 |
|
Brazil | 34 |
| 6 |
|
33 | |
| 7 |
|
Colombia | 29 |
| 8 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 9 |
|
Pháp | 36 |
| 10 |
|
Colombia | 33 |
| 11 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
| 12 |
|
Brazil | 38 |
| 13 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 14 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 15 |
|
Italia | 40 |
| 16 |
|
Mexico | 36 |
| 17 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 18 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 20 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 21 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 22 |
|
Tây Ban Nha | 38 |
| 23 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 24 |
|
Bồ Đào Nha | 44 |
| 25 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 26 |
|
Brazil | 35 |
| 27 |
|
Brazil | 33 |
| 28 |
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 29 |
|
35 | |
| 30 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 31 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 32 |
|
Argentina | 38 |
| 33 |
|
Bồ Đào Nha | 43 |
| 36 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 37 |
|
Brazil | 33 |
| 39 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 41 |
|
32 | |
| 42 |
|
33 | |
| 47 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 50 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 52 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 59 |
|
Thế Giới | 29 |
| 61 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 70 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 73 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 74 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 85 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 86 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 99 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |