Chi tiết câu lạc bộ Porto
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Do Dragao (Sức chứa: 50399) Thành lập: 1893 HLV: Sergio Conceicao Danh hiệu: 30 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 2 UEFA Europa League, 22 Taca de Portugal, 1 Taca da Liga, 23 Super Cup, 1 UEFA Super Cup |
- Lịch thi đấu
02:00 21/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Porto vs PSV Eindhoven
02:30 25/10/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Gil Vicente vs Porto
03:30 01/11/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Estoril
03:00 05/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Porto vs Napoli
01:00 09/11/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Vitoria Guimaraes vs Porto
03:00 25/11/2026 Cúp C1 Châu Âu
Feyenoord vs Porto
- Kết quả
02:00 15/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Real Betis 3 - 2 Porto
00:00 11/10/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Maritimo 1 - 2 Porto
02:30 21/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 3 - 1 Benfica
00:00 13/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC 1 - 4 Porto
02:00 09/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
Porto 0 - 2 Man City
02:15 05/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 2 - 1 Moreirense
00:00 30/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Academico Viseu 0 - 3 Porto
02:30 24/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 2 - 0 Arouca
02:30 16/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Rio Ave 0 - 2 Porto
00:00 10/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto 2 - 0 FC Alverca
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Brazil | 48 |
| 2 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 4 |
|
Brazil | 38 |
| 5 |
|
Brazil | 34 |
| 6 |
|
33 | |
| 7 |
|
Colombia | 29 |
| 8 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 9 |
|
Pháp | 36 |
| 10 |
|
Colombia | 33 |
| 11 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
| 12 |
|
Brazil | 38 |
| 13 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 14 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 15 |
|
Italia | 40 |
| 16 |
|
Mexico | 36 |
| 17 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 18 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 19 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 20 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 21 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 22 |
|
Tây Ban Nha | 38 |
| 23 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 24 |
|
Bồ Đào Nha | 44 |
| 25 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 26 |
|
Brazil | 35 |
| 27 |
|
Brazil | 33 |
| 28 |
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 29 |
|
35 | |
| 30 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 31 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 32 |
|
Argentina | 38 |
| 33 |
|
Bồ Đào Nha | 43 |
| 36 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 37 |
|
Brazil | 33 |
| 39 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 41 |
|
32 | |
| 42 |
|
33 | |
| 47 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 50 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 52 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 59 |
|
Thế Giới | 29 |
| 61 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 70 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 73 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 74 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 85 |
|
Bồ Đào Nha | 30 |
| 86 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 99 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |