Chi tiết câu lạc bộ Pháp Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 10/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Pháp Nữ 1 - 0 Ireland Nữ
22:59 05/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ba Lan Nữ 0 - 2 Pháp Nữ
02:10 19/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Pháp Nữ 1 - 1 Hà Lan Nữ
01:45 15/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ 2 - 1 Pháp Nữ
03:10 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Pháp Nữ 4 - 1 Ba Lan Nữ
03:30 04/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ireland Nữ 1 - 2 Pháp Nữ
01:00 03/12/2025 UEFA Nations League Nữ
Thụy Điển Nữ 2 - 1 Pháp Nữ
03:10 29/11/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ 2 - 1 Thụy Điển Nữ
03:10 29/10/2025 UEFA Nations League Nữ
Pháp Nữ 2 - 2 Đức Nữ
22:45 24/10/2025 UEFA Nations League Nữ
Đức Nữ 1 - 0 Pháp Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Pháp | 44 |
| 2 |
|
Pháp | 35 |
| 3 |
|
Pháp | 39 |
| 4 |
|
Pháp | 41 |
| 5 |
|
Pháp | 40 |
| 6 |
|
Pháp | 36 |
| 7 |
|
Pháp | 34 |
| 8 |
|
Pháp | 38 |
| 9 |
|
Pháp | 37 |
| 10 |
|
Pháp | 41 |
| 11 |
|
Pháp | 32 |
| 12 |
|
Pháp | 39 |
| 13 |
|
Pháp | 31 |
| 14 |
|
Pháp | 39 |
| 15 |
|
Pháp | 40 |
| 16 |
|
Pháp | 39 |
| 17 |
|
Pháp | 40 |
| 18 |
|
Pháp | 38 |
| 19 |
|
Pháp | 31 |
| 20 |
|
Pháp | 34 |
| 21 |
|
Pháp | 36 |
| 22 |
|
Pháp | 33 |
| 23 |
|
Pháp | 36 |