Chi tiết câu lạc bộ Paris FC
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Paris |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade Sébastien Charléty (sức chứa: 20000) Thành lập: 1969 HLV: . Renaud |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 18/05/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 2 - 1 PSG
02:00 11/05/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 1 Paris FC
22:15 03/05/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 4 - 0 Stade Brestois
22:15 26/04/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 0 - 1 Lille
22:15 19/04/2026 VĐQG Pháp
Metz 1 - 3 Paris FC
00:00 11/04/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 4 - 1 Monaco
22:15 05/04/2026 VĐQG Pháp
Lorient 1 - 1 Paris FC
23:15 22/03/2026 VĐQG Pháp
Paris FC 3 - 2 Le Havre
21:00 15/03/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg 0 - 0 Paris FC
02:45 09/03/2026 VĐQG Pháp
Lyon 1 - 1 Paris FC
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Pháp | 27 |
| 2 |
|
Pháp | 27 |
| 4 |
|
Pháp | 27 |
| 5 |
|
Pháp | 27 |
| 6 |
|
Brazil | 27 |
| 7 |
|
Pháp | 27 |
| 8 |
|
Pháp | 27 |
| 9 |
|
Pháp | 27 |
| 10 |
|
Pháp | 27 |
| 11 |
|
Pháp | 27 |
| 12 |
|
Pháp | 27 |
| 13 |
|
Pháp | 27 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 15 |
|
Pháp | 27 |
| 16 |
|
Pháp | 27 |
| 17 |
|
Pháp | 27 |
| 18 |
|
Pháp | 28 |
| 19 |
|
Pháp | 27 |
| 20 |
|
Pháp | 27 |
| 21 |
|
Pháp | 27 |
| 23 |
|
Bỉ | 32 |
| 24 |
|
Pháp | 29 |
| 25 |
|
Pháp | 27 |
| 27 |
|
Pháp | 27 |
| 28 |
|
Bỉ | 27 |
| 29 |
|
Pháp | 27 |
| 31 |
|
Pháp | 27 |
| 33 |
|
Pháp | 34 |
| 35 |
|
Đức | 36 |
| 36 |
|
Italia | 36 |
| 42 |
|
Anh | 25 |
| 93 |
|
Pháp | 28 |