Chi tiết câu lạc bộ Nottingham Forest
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The City Ground (Sức chứa: 30576) Thành lập: 1865 HLV: S. Cooper Danh hiệu: 1 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 2 UEFA Champions League, 2 FA Cup, 4 League Cup, 1 Community Shield, 1 UEFA Super Cup |
- Lịch thi đấu
21:00 22/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Leeds Utd
21:00 29/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Nottingham Forest
21:00 05/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Tottenham
21:00 12/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa vs Nottingham Forest
21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Coventry
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 1 Bournemouth
18:30 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 3 - 2 Nottingham Forest
20:00 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 1 Newcastle
02:00 08/05/2026 Cúp C2 Châu Âu
Aston Villa 4 - 0 Nottingham Forest
21:00 04/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 1 - 3 Nottingham Forest
02:00 01/05/2026 Cúp C2 Châu Âu
Nottingham Forest 1 - 0 Aston Villa
02:00 25/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 5 Nottingham Forest
20:00 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 4 - 1 Burnley
02:00 17/04/2026 Cúp C2 Châu Âu
Nottingham Forest 1 - 0 Porto
20:00 12/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 1 - 1 Aston Villa
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Mỹ | 29 |
| 2 |
|
Mỹ | 38 |
| 3 |
|
Wales | 27 |
| 4 |
|
Brazil | 38 |
| 5 |
|
Brazil | 27 |
| 6 |
|
Anh | 41 |
| 7 |
|
Anh | 27 |
| 8 |
|
Scotland | 39 |
| 9 |
|
29 | |
| 10 |
|
Anh | 26 |
| 11 |
|
New Zealand | 35 |
| 12 |
|
Brazil | 27 |
| 13 |
|
Brazil | 39 |
| 14 |
|
Thụy Sỹ | 28 |
| 15 |
|
Anh | 28 |
| 16 |
|
Anh | 28 |
| 17 |
|
Anh | 33 |
| 18 |
|
Anh | 36 |
| 19 |
|
Brazil | 30 |
| 20 |
|
Đức | 24 |
| 21 |
|
Anh | 22 |
| 22 |
|
Anh | 34 |
| 23 |
|
Brazil | 34 |
| 24 |
|
Croatia | 27 |
| 25 |
|
29 | |
| 26 |
|
Bỉ | 33 |
| 27 |
|
Anh | 43 |
| 28 |
|
Brazil | 40 |
| 29 |
|
Pháp | 24 |
| 30 |
|
36 | |
| 31 |
|
Serbia | 28 |
| 32 |
|
Ireland | 28 |
| 33 |
|
Anh | 36 |
| 34 |
|
Anh | 30 |
| 35 |
|
Ukraina | 34 |
| 36 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 37 |
|
Italia | 21 |
| 38 |
|
Brazil | 37 |
| 40 |
|
Wales | 25 |
| 41 |
|
Costa Rica | 22 |
| 42 |
|
Anh | 29 |
| 43 |
|
Anh | 32 |
| 44 |
|
Anh | 28 |
| 45 |
|
25 | |
| 46 |
|
Anh | 28 |