Chi tiết câu lạc bộ Metz
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Metz |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade Saint-Symphorien (sức chứa: 26700) Thành lập: 1932 HLV: F. Antonetti Danh hiệu: Ligue 2 (4), Coupe de France (1), Coupe de la Ligue (1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 18/05/2026 VĐQG Pháp
Nice 0 - 0 Metz
02:00 11/05/2026 VĐQG Pháp
Metz 0 - 4 Lorient
00:00 03/05/2026 VĐQG Pháp
Metz 1 - 2 Monaco
22:15 26/04/2026 VĐQG Pháp
Le Havre 4 - 4 Metz
22:15 19/04/2026 VĐQG Pháp
Metz 1 - 3 Paris FC
02:05 11/04/2026 VĐQG Pháp
Marseille 3 - 1 Metz
22:15 05/04/2026 VĐQG Pháp
Metz 0 - 0 Nantes
23:15 22/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 0 - 0 Metz
23:15 15/03/2026 VĐQG Pháp
Metz 3 - 4 Toulouse
21:00 08/03/2026 VĐQG Pháp
Lens 3 - 0 Metz
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Pháp | 36 |
| 2 |
|
Tunisia | 31 |
| 3 |
|
30 | |
| 4 |
|
Pháp | 29 |
| 5 |
|
Brazil | 34 |
| 6 |
|
Pháp | 30 |
| 7 |
|
Georgia | 27 |
| 8 |
|
Pháp | 25 |
| 9 |
|
Georgia | 35 |
| 10 |
|
Pháp | 19 |
| 11 |
|
Georgia | 32 |
| 12 |
|
Pháp | 28 |
| 13 |
|
28 | |
| 14 |
|
36 | |
| 15 |
|
27 | |
| 16 |
|
Pháp | 38 |
| 17 |
|
33 | |
| 18 |
|
Pháp | 30 |
| 19 |
|
Pháp | 30 |
| 20 |
|
28 | |
| 21 |
|
Ma rốc | 29 |
| 22 |
|
Algeria | 28 |
| 23 |
|
Pháp | 23 |
| 24 |
|
Pháp | 26 |
| 25 |
|
Pháp | 22 |
| 26 |
|
Bồ Đào Nha | 26 |
| 27 |
|
37 | |
| 28 |
|
Pháp | 33 |
| 29 |
|
Châu Âu | 23 |
| 30 |
|
Pháp | 32 |
| 33 |
|
Pháp | 24 |
| 34 |
|
18 | |
| 36 |
|
29 | |
| 38 |
|
28 | |
| 39 |
|
29 | |
| 40 |
|
32 | |
| 61 |
|
Pháp | 27 |
| 70 |
|
29 | |
| 97 |
|
27 | |
| 99 |
|
Thụy Điển | 22 |