Chi tiết câu lạc bộ Man Utd
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Manchester |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Old Trafford (Sức chứa: 76212) Thành lập: 1878 HLV: M. Carrick Danh hiệu: Premier League(20), Championship(2), UEFA Champions League(3), UEFA Europa League(1), FA Cup(12), League Cup(5), Community Shield(21), UEFA Super Cup(1), FIFA Club World Cup(1), Inter Continental Cup(1), ICC Cup(1), UEFA Cup Winners' Cup(1) |
- Lịch thi đấu
18:30 22/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Hull City vs Man Utd
21:00 29/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Ipswich
21:00 05/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton vs Man Utd
21:00 12/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Man City
21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham vs Man Utd
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton 0 - 3 Man Utd
18:30 17/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 3 - 2 Nottingham Forest
21:00 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 0 Man Utd
21:30 03/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 3 - 2 Liverpool
02:00 28/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 2 - 1 Brentford
02:00 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 0 - 1 Man Utd
02:00 14/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 1 - 2 Leeds Utd
03:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 2 - 2 Man Utd
21:00 15/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd 3 - 1 Aston Villa
03:15 05/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Newcastle 2 - 1 Man Utd
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
| 2 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 3 |
|
Đức | 29 |
| 4 |
|
Hà Lan | 27 |
| 5 |
|
Anh | 33 |
| 6 |
|
Argentina | 28 |
| 7 |
|
Anh | 27 |
| 8 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 10 |
|
Brazil | 25 |
| 11 |
|
Hà Lan | 25 |
| 12 |
|
Hà Lan | 27 |
| 13 |
|
Anh | 22 |
| 14 |
|
Đan Mạch | 34 |
| 15 |
|
Pháp | 21 |
| 16 |
|
24 | |
| 18 |
|
Brazil | 34 |
| 19 |
|
27 | |
| 20 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 22 |
|
Anh | 40 |
| 23 |
|
Anh | 31 |
| 24 |
|
30 | |
| 25 |
|
Bồ Đào Nha | 38 |
| 26 |
|
Anh | 19 |
| 30 |
|
Slovenia | 24 |
| 31 |
|
Bỉ | 24 |
| 32 |
|
Anh | 19 |
| 33 |
|
Anh | 26 |
| 35 |
|
Paraguay | 19 |
| 36 |
|
Anh | 20 |
| 37 |
|
Anh | 21 |
| 38 |
|
Anh | 29 |
| 39 |
|
Scotland | 19 |
| 40 |
|
Séc | 24 |
| 41 |
|
Anh | 22 |
| 42 |
|
19 | |
| 43 |
|
Anh | 28 |
| 44 |
|
Scotland | 22 |
| 45 |
|
Bắc Ireland | 24 |
| 47 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 48 |
|
Ba Lan | 23 |
| 49 |
|
Argentina | 23 |
| 50 |
|
Anh | 20 |
| 51 |
|
Séc | 26 |
| 52 |
|
Anh | 23 |
| 55 |
|
Anh | 19 |
| 56 |
|
Đan Mạch | 19 |
| 57 |
|
Anh | 19 |
| 59 |
|
Bỉ | 25 |
| 61 |
|
Anh | 19 |
| 62 |
|
Anh | 22 |
| 63 |
|
Wales | 23 |
| 64 |
|
Anh | 21 |
| 65 |
|
Anh | 22 |
| 66 |
|
Anh | 23 |
| 70 |
|
Anh | 19 |
| 72 |
|
Wales | 24 |
| 75 |
|
Anh | 19 |
| 77 |
|
Anh | 19 |
| 84 |
|
Anh | 20 |
| 87 |
|
Anh | 18 |
| 97 |
|
Anh | 24 |
| 98 |
|
Na Uy | 23 |
| 99 |
|
Anh | 24 |