Chi tiết câu lạc bộ Man City
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Manchester |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Etihad (Sức chứa: 55097) Thành lập: 1880 HLV: Pep Guardiola Danh hiệu: Premier League(8), Championship(7), FA Cup(6), League Cup(7), Community Shield(6), UEFA Cup Winners' Cup(1) |
- Lịch thi đấu
21:00 16/08/2026 Siêu Cúp Anh
Arsenal vs Man City
20:00 23/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City vs Bournemouth
21:00 29/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace vs Man City
21:00 05/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City vs Coventry
21:00 12/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Man Utd vs Man City
21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City vs Sunderland
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 1 - 2 Aston Villa
01:30 20/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Bournemouth 1 - 1 Man City
21:00 16/05/2026 Cúp FA
Chelsea 0 - 1 Man City
02:00 14/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 3 - 0 Crystal Palace
23:30 09/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 3 - 0 Brentford
02:00 05/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 3 - 3 Man City
23:15 25/04/2026 Cúp FA
Man City 2 - 1 Southampton
02:00 23/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 1 Man City
22:30 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Man City 2 - 1 Arsenal
22:30 12/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Chelsea 0 - 3 Man City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Anh | 23 |
| 2 |
|
Anh | 36 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 29 |
| 4 |
|
Hà Lan | 36 |
| 5 |
|
Anh | 28 |
| 6 |
|
Hà Lan | 31 |
| 7 |
|
Ai Cập | 25 |
| 8 |
|
Croatia | 32 |
| 9 |
|
Na Uy | 26 |
| 10 |
|
Pháp | 23 |
| 11 |
|
Bỉ | 24 |
| 12 |
|
27 | |
| 13 |
|
Mỹ | 31 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 15 |
|
Anh | 26 |
| 16 |
|
Tây Ban Nha | 30 |
| 17 |
|
Bỉ | 35 |
| 18 |
|
Đức | 34 |
| 19 |
|
Đức | 36 |
| 20 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 21 |
|
Pháp | 25 |
| 22 |
|
Brazil | 32 |
| 24 |
|
Croatia | 24 |
| 25 |
|
Italia | 27 |
| 26 |
|
Brazil | 25 |
| 27 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 29 |
|
Algeria | 23 |
| 33 |
|
Anh | 41 |
| 34 |
|
Hà Lan | 29 |
| 42 |
|
32 | |
| 43 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 45 |
|
Uzbekistan | 25 |
| 47 |
|
Anh | 26 |
| 48 |
|
Anh | 23 |
| 53 |
|
Anh | 23 |
| 55 |
|
Brazil | 39 |
| 56 |
|
Anh | 21 |
| 61 |
|
Đức | 26 |
| 63 |
|
Anh | 19 |
| 66 |
|
Anh | 19 |
| 67 |
|
Anh | 22 |
| 68 |
|
Anh | 21 |
| 69 |
|
Anh | 25 |
| 72 |
|
Anh | 24 |
| 75 |
|
Pháp | 21 |
| 76 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
| 78 |
|
Anh | 24 |
| 82 |
|
Anh | 22 |
| 87 |
|
Anh | 23 |
| 88 |
|
Anh | 25 |
| 91 |
|
Anh | 18 |
| 92 |
|
Anh | 22 |
| 98 |
|
Brazil | 24 |
| 99 |
|
Anh | 24 |