Chi tiết câu lạc bộ Istanbul BB
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Başakşehir Fatih Terim Stadyumu (sức chứa: 17319) Thành lập: 1990 HLV: A. Avci |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 17/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep B.B 1 - 2 Istanbul BB
00:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 3 - 0 Samsunspor
00:00 03/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 3 - 1 Istanbul BB
00:00 25/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 4 - 0 Kasimpasa
00:00 20/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor 1 - 1 Istanbul BB
18:30 11/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 3 - 0 Genclerbirligi
00:00 07/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaelispor 0 - 0 Istanbul BB
00:00 19/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 0 - 0 Antalyaspor
00:00 15/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 3 - 0 Istanbul BB
20:00 07/03/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbul BB 2 - 1 Goztepe
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 2 |
|
Brazil | 36 |
| 3 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 5 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 6 |
|
Moldova | 40 |
| 7 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 8 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 9 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 10 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 11 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 15 |
|
Slovakia | 42 |
| 16 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 18 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 19 |
|
41 | |
| 20 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 21 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 22 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 23 |
|
Australia | 36 |
| 27 |
|
Pháp | 31 |
| 34 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 42 |
|
Kazakhstan | 31 |
| 55 |
|
Croatia | 35 |
| 59 |
|
31 | |
| 60 |
|
Brazil | 37 |
| 77 |
|
29 | |
| 80 |
|
Brazil | 42 |
| 113 |
|
Bỉ | 31 |