Chi tiết câu lạc bộ Hertha Berlin
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Berlin |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: | SVĐ: Olympiastadion Berlin (Sức chứa: 77116) Thành lập: 1892 HLV: S. Schwarz |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
A.Bielefeld 6 - 1 Hertha Berlin
18:30 10/05/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 2 - 1 Greuther Furth
18:30 03/05/2026 Hạng 2 Đức
Magdeburg 1 - 0 Hertha Berlin
18:00 25/04/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 0 - 1 Holstein Kiel
18:30 19/04/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 1 - 1 Hertha Berlin
18:00 11/04/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 0 - 1 Kaiserslautern
01:30 05/04/2026 Hạng 2 Đức
Dynamo Dresden 0 - 1 Hertha Berlin
19:30 22/03/2026 Hạng 2 Đức
Fort.Dusseldorf 2 - 5 Hertha Berlin
02:30 15/03/2026 Hạng 2 Đức
Hertha Berlin 1 - 1 Bochum
19:30 08/03/2026 Hạng 2 Đức
Preussen Munster 1 - 2 Hertha Berlin
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đan Mạch | 27 |
| 2 |
|
Đức | 40 |
| 3 |
|
Uruguay | 29 |
| 4 |
|
Bỉ | 36 |
| 5 |
|
Hy Lạp | 29 |
| 6 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 7 |
|
Đức | 36 |
| 8 |
|
Đức | 29 |
| 9 |
|
Bosnia-Herzgovina | 26 |
| 10 |
|
Pháp | 27 |
| 11 |
|
Pháp | 29 |
| 12 |
|
Đức | 27 |
| 13 |
|
Đức | 30 |
| 14 |
|
Đức | 27 |
| 15 |
|
Pháp | 38 |
| 16 |
|
Đức | 29 |
| 17 |
|
Đức | 29 |
| 18 |
|
Pháp | 29 |
| 19 |
|
Montenegro | 37 |
| 20 |
|
Hungary | 31 |
| 21 |
|
Đức | 34 |
| 22 |
|
Đức | 42 |
| 23 |
|
Đức | 29 |
| 24 |
|
Iceland | 27 |
| 26 |
|
Algeria | 31 |
| 27 |
|
Hungary | 23 |
| 28 |
|
Đức | 39 |
| 30 |
|
Hàn Quốc | 27 |
| 31 |
|
Đức | 24 |
| 33 |
|
Ba Lan | 27 |
| 34 |
|
Anh | 31 |
| 35 |
|
Đức | 27 |
| 36 |
|
Đức | 27 |
| 37 |
|
Ba Lan | 24 |
| 38 |
|
Đức | 22 |
| 39 |
|
Đức | 25 |
| 40 |
|
27 | |
| 41 |
|
Đức | 29 |
| 42 |
|
Hà Lan | 28 |
| 44 |
|
Đức | 24 |
| 50 |
|
Đức | 31 |
| 70 |
|
Đức | 36 |
| 71 |
|
Thế Giới | 35 |
| 80 |
|
41 |