Chi tiết câu lạc bộ Hà Lan Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 10/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ 3 - 1 Ba Lan Nữ
01:30 06/06/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ireland Nữ 3 - 2 Hà Lan Nữ
02:10 19/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Pháp Nữ 1 - 1 Hà Lan Nữ
01:45 15/04/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ 2 - 1 Pháp Nữ
02:45 08/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Hà Lan Nữ 2 - 1 Ireland Nữ
00:00 04/03/2026 VLWC Nữ KV Châu Âu
Ba Lan Nữ 2 - 2 Hà Lan Nữ
02:45 03/12/2025 Giao Hữu BD Nữ
Hà Lan Nữ 5 - 0 Hàn Quốc Nữ
02:45 29/11/2025 Giao Hữu BD Nữ
B.D.Nha Nữ 1 - 2 Hà Lan Nữ
02:45 29/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Hà Lan Nữ 1 - 0 Canada Nữ
22:59 24/10/2025 Giao Hữu BD Nữ
Ba Lan Nữ 0 - 0 Hà Lan Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hà Lan | 41 |
| 2 |
|
Hà Lan | 38 |
| 3 |
|
Nhật Bản | 38 |
| 4 |
|
Hà Lan | 39 |
| 5 |
|
Hà Lan | 40 |
| 6 |
|
Hà Lan | 37 |
| 7 |
|
Hà Lan | 35 |
| 8 |
|
Hà Lan | 37 |
| 9 |
|
Hà Lan | 36 |
| 10 |
|
Hà Lan | 36 |
| 11 |
|
Hà Lan | 35 |
| 12 |
|
Hà Lan | 45 |
| 13 |
|
Hà Lan | 31 |
| 14 |
|
Hà Lan | 35 |
| 15 |
|
Hà Lan | 36 |
| 16 |
|
Hà Lan | 36 |
| 17 |
|
Hà Lan | 34 |
| 18 |
|
Hà Lan | 36 |
| 19 |
|
Hà Lan | 41 |
| 20 |
|
Hà Lan | 29 |
| 21 |
|
Hà Lan | 35 |
| 22 |
|
Hà Lan | 34 |
| 23 |
|
Hà Lan | 37 |