Chi tiết câu lạc bộ Gibraltar
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Âu |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 04/06/2026 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 4 - 0 BV Islands
22:59 31/03/2026 UEFA Nations League
Latvia 1 - 0 Gibraltar
00:00 27/03/2026 UEFA Nations League
Gibraltar 0 - 1 Latvia
02:45 18/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Séc 6 - 0 Gibraltar
02:45 15/11/2025 VLWC KV Châu Âu
Gibraltar 1 - 2 Montenegro
01:45 13/10/2025 VLWC KV Châu Âu
Croatia 3 - 0 Gibraltar
00:00 09/10/2025 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 0 - 2 New Caledonia
01:45 09/09/2025 VLWC KV Châu Âu
Gibraltar 0 - 1 Đảo Faroe
22:59 04/09/2025 Giao Hữu ĐTQG
Gibraltar 0 - 1 Albania
01:45 10/06/2025 VLWC KV Châu Âu
Đảo Faroe 2 - 1 Gibraltar
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Gibralta | 40 |
| 2 |
|
Gibralta | 41 |
| 3 |
|
Gibralta | 39 |
| 4 |
|
Gibralta | 46 |
| 5 |
|
Gibralta | 44 |
| 6 |
|
Gibralta | 44 |
| 7 |
|
Gibralta | 36 |
| 8 |
|
Gibralta | 36 |
| 9 |
|
Gibralta | 49 |
| 10 |
|
Gibralta | 38 |
| 11 |
|
Gibralta | 33 |
| 12 |
|
Gibralta | 42 |
| 13 |
|
Gibralta | 35 |
| 14 |
|
Gibralta | 31 |
| 15 |
|
Gibralta | 36 |
| 16 |
|
Gibralta | 38 |
| 17 |
|
Gibralta | 38 |
| 18 |
|
Gibralta | 44 |
| 19 |
|
Gibralta | 41 |
| 20 |
|
Gibralta | 44 |
| 21 |
|
Gibralta | 43 |
| 22 |
|
Gibralta | 31 |
| 23 |
|
Gibralta | 40 |