Chi tiết câu lạc bộ Getafe
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Madrid |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Sức chứa: 17393) Thành lập: 1983 HLV: Quique Sanchez Flores Danh hiệu: |
- Lịch thi đấu
23:45 22/10/2026 Cúp C3 Châu Âu
Getafe vs Lugano
20:00 25/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao vs Getafe
20:00 01/11/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Sevilla
03:00 06/11/2026 Cúp C3 Châu Âu
Getafe vs Brighton
23:59 08/11/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal vs Getafe
23:59 22/11/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe vs Atletico Madrid
- Kết quả
02:00 20/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 1 Rayo Vallecano
23:45 15/10/2026 Cúp C3 Châu Âu
Universitatea Craiova 1 - 1 Getafe
23:30 10/10/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona 3 - 0 Getafe
19:00 20/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 0 Malaga
00:00 18/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Betis 1 - 0 Getafe
23:30 13/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 1 Deportivo
00:30 01/09/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna 1 - 0 Getafe
02:00 28/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
FK Partizan 2 - 1 Getafe
00:30 24/08/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Getafe 1 - 0 Racing Santander
02:00 21/08/2026 Cúp C3 Châu Âu
Getafe 3 - 1 FK Partizan
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Séc | 29 |
| 2 |
|
35 | |
| 3 |
|
Argentina | 32 |
| 4 |
|
Uruguay | 26 |
| 5 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 6 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 7 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 8 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 9 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 10 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 11 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 12 |
|
33 | |
| 13 |
|
Tây Ban Nha | 33 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 15 |
|
Paraguay | 30 |
| 16 |
|
Séc | 27 |
| 17 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 18 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 19 |
|
Argentina | 31 |
| 20 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 21 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 22 |
|
Bồ Đào Nha | 38 |
| 23 |
|
Pháp | 36 |
| 24 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 26 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 27 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 29 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 30 |
|
Pháp | 39 |
| 31 |
|
Ireland | 26 |
| 32 |
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 34 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 36 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 37 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 39 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 41 |
|
Séc | 39 |
| 42 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 44 |
|
Ma rốc | 31 |
| 45 |
|
Séc | 23 |