Chi tiết câu lạc bộ Galatasaray
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695) Thành lập: 1905 HLV: H. Hamzaoğlu |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 18/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kasimpasa 1 - 0 Galatasaray
00:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 4 - 2 Antalyaspor
00:00 03/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor 4 - 1 Galatasaray
00:00 27/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 3 - 0 Fenerbahce
00:30 23/04/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 0 - 2 Genclerbirligi
00:00 19/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Genclerbirligi 1 - 2 Galatasaray
00:00 13/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 1 - 1 Kocaelispor
00:00 09/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Goztepe 1 - 3 Galatasaray
00:00 05/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor 2 - 1 Galatasaray
03:00 19/03/2026 Cúp C1 Châu Âu
Liverpool 4 - 0 Galatasaray
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Brazil | 30 |
| 2 |
|
Pháp | 32 |
| 3 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 4 |
|
44 | |
| 5 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 45 |
| 6 |
|
Colombia | 30 |
| 7 |
|
Hungary | 38 |
| 8 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 9 |
|
Argentina | 33 |
| 10 |
|
Đức | 29 |
| 11 |
|
Brazil | 43 |
| 12 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 13 |
|
Brazil | 34 |
| 14 |
|
Anh | 34 |
| 15 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 42 |
| 16 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 17 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 18 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 43 |
| 19 |
|
Bắc Macedonia | 43 |
| 20 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 21 |
|
41 | |
| 22 |
|
Hà Lan | 30 |
| 23 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 24 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 25 |
|
Bỉ | 33 |
| 26 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 27 |
|
32 | |
| 28 |
|
Đức | 34 |
| 29 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 30 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 26 |
| 31 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 33 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 34 |
|
Nhật Bản | 40 |
| 35 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 41 |
| 40 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 41 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
| 42 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 45 |
|
28 | |
| 53 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 54 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 55 |
|
Nhật Bản | 40 |
| 65 |
|
Hà Lan | 36 |
| 66 |
|
27 | |
| 77 |
|
Hà Lan | 27 |
| 81 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
| 88 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 90 |
|
Pháp | 38 |
| 91 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 93 |
|
Pháp | 37 |
| 94 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 95 |
|
Brazil | 31 |
| 97 |
|
Đan Mạch | 29 |
| 99 |
|
29 |