Chi tiết câu lạc bộ Fenerbahce
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Şükrü Saracoğlu Stadyumu (sức chứa: 53586) Thành lập: 1907 HLV: Vítor Pereira |
- Lịch thi đấu
23:00 06/09/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce vs Besiktas
23:45 10/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce vs Roma
23:00 13/09/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep B.B vs Fenerbahce
23:00 20/09/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce vs Eyupspor
02:00 15/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Aston Villa vs Fenerbahce
23:45 20/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce vs Slavia Praha
- Kết quả
01:30 31/08/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor 0 - 2 Fenerbahce
02:00 27/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Lyon 1 - 2 Fenerbahce
01:30 23/08/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 4 - 2 Konyaspor
02:00 19/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce 1 - 1 Lyon
01:30 12/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Sturm Graz 0 - 1 Fenerbahce
01:00 06/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce 2 - 0 Sturm Graz
01:00 30/07/2026 Cúp C1 Châu Âu
Gornik Zabrze 1 - 1 Fenerbahce
01:00 22/07/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce 1 - 0 Gornik Zabrze
00:30 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Lask 1 - 2 Fenerbahce
00:30 12/07/2026 Giao Hữu CLB
Fenerbahce 4 - 0 Pogon Szczecin
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 2 |
|
Brazil | 28 |
| 3 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 4 |
|
Thụy Sỹ | 35 |
| 5 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 6 |
|
Pháp | 32 |
| 7 |
|
Brazil | 34 |
| 8 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 9 |
|
40 | |
| 10 |
|
Brazil | 41 |
| 11 |
|
Anh | 28 |
| 13 |
|
Châu Á | 36 |
| 14 |
|
Bồ Đào Nha | 43 |
| 15 |
|
Na Uy | 28 |
| 17 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 18 |
|
Thế Giới | 35 |
| 19 |
|
Ma rốc | 29 |
| 20 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 21 |
|
28 | |
| 22 |
|
Bồ Đào Nha | 41 |
| 23 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 24 |
|
Séc | 42 |
| 26 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 27 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 28 |
|
Brazil | 32 |
| 29 |
|
Thế Giới | 28 |
| 31 |
|
Brazil | 33 |
| 33 |
|
Thế Giới | 31 |
| 37 |
|
Slovakia | 37 |
| 39 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 40 |
|
Brazil | 38 |
| 41 |
|
Hungary | 28 |
| 45 |
|
Thế Giới | 31 |
| 53 |
|
Thế Giới | 34 |
| 57 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 19 |
| 70 |
|
Đức | 31 |
| 84 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
| 94 |
|
Brazil | 32 |
| 95 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 97 |
|
Brazil | 38 |