Chi tiết câu lạc bộ Ein.Braunschweig
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Braunschweig |
| Quốc gia: | Đức |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:30 17/05/2026 Hạng 2 Đức
Schalke 04 1 - 0 Ein.Braunschweig
18:00 09/05/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 2 - 1 Dynamo Dresden
18:00 02/05/2026 Hạng 2 Đức
Holstein Kiel 2 - 0 Ein.Braunschweig
23:30 24/04/2026 Hạng 2 Đức
Kaiserslautern 0 - 2 Ein.Braunschweig
18:30 19/04/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 1 - 1 Hertha Berlin
18:30 12/04/2026 Hạng 2 Đức
Bochum 4 - 1 Ein.Braunschweig
18:30 05/04/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 1 - 1 Nurnberg
00:30 21/03/2026 Hạng 2 Đức
Hannover 96 1 - 0 Ein.Braunschweig
19:00 14/03/2026 Hạng 2 Đức
Ein.Braunschweig 1 - 0 Fort.Dusseldorf
19:00 07/03/2026 Hạng 2 Đức
Paderborn 07 1 - 1 Ein.Braunschweig
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đức | 42 |
| 3 |
|
Đức | 34 |
| 4 |
|
Đức | 41 |
| 5 |
|
Đức | 29 |
| 6 |
|
Bosnia-Herzgovina | 31 |
| 7 |
|
Đức | 29 |
| 8 |
|
Nhật Bản | 27 |
| 9 |
|
Pháp | 28 |
| 10 |
|
Hà Lan | 27 |
| 11 |
|
Đức | 29 |
| 12 |
|
Slovenia | 37 |
| 13 |
|
Đức | 37 |
| 14 |
|
37 | |
| 15 |
|
39 | |
| 16 |
|
Thế Giới | 36 |
| 17 |
|
Đức | 36 |
| 18 |
|
Đức | 39 |
| 19 |
|
Đức | 40 |
| 20 |
|
Iceland | 40 |
| 21 |
|
Đức | 38 |
| 22 |
|
Thụy Sỹ | 32 |
| 23 |
|
34 | |
| 24 |
|
Đức | 32 |
| 25 |
|
Đức | 37 |
| 26 |
|
Đức | 28 |
| 27 |
|
Đức | 29 |
| 28 |
|
Đức | 36 |
| 29 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 30 |
|
Đức | 36 |
| 32 |
|
Đức | 36 |
| 33 |
|
Ba Lan | 39 |
| 36 |
|
Lebanon | 30 |
| 37 |
|
Đức | 29 |
| 39 |
|
Đức | 29 |
| 40 |
|
Đức | 38 |
| 44 |
|
Đức | 23 |
| 100 |
|
Đức | 47 |
| 110 |
|
36 |