Chi tiết câu lạc bộ CSKA Moscow
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Moscow |
| Quốc gia: | Nga |
| Thông tin khác: | SVĐ: Arena Khimki (sức chứa: 18636) Thành lập: 1911 HLV: L. Slutsky |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 14/07/2026 Giao Hữu CLB
Lok. Moscow 1 - 0 CSKA Moscow
15:00 14/07/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 3 - 4 Din. Moscow
20:00 11/07/2026 Giao Hữu CLB
FK Orenburg 2 - 0 CSKA Moscow
20:30 04/07/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 1 - 1 Arsenal-Tula
21:00 30/06/2026 Giao Hữu CLB
CSKA Moscow 1 - 1 Shinnik Yaroslavl
22:00 17/05/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow 3 - 1 Lok. Moscow
19:15 11/05/2026 VĐQG Nga
Nizhny Nov 1 - 2 CSKA Moscow
00:00 07/05/2026 Cúp Nga
Spartak Moscow 1 - 0 CSKA Moscow
22:59 02/05/2026 VĐQG Nga
CSKA Moscow 1 - 3 Zenit
23:30 25/04/2026 VĐQG Nga
Rubin Kazan 0 - 0 CSKA Moscow
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Nga | 40 |
| 2 |
|
Brazil | 36 |
| 3 |
|
Thụy Điển | 40 |
| 4 |
|
Nga | 47 |
| 5 |
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
|
Nga | 44 |
| 7 |
|
Serbia | 39 |
| 8 |
|
Nga | 37 |
| 9 |
|
Thế Giới | 34 |
| 10 |
|
Nga | 29 |
| 11 |
|
Nga | 37 |
| 14 |
|
Nga | 40 |
| 15 |
|
Nga | 31 |
| 17 |
|
Thế Giới | 28 |
| 18 |
|
34 | |
| 19 |
|
Nga | 37 |
| 22 |
|
Thụy Điển | 38 |
| 23 |
|
Brazil | 33 |
| 24 |
|
Nga | 44 |
| 29 |
|
Nga | 36 |
| 31 |
|
Bulgary | 34 |
| 35 |
|
Nga | 40 |
| 42 |
|
Nga | 35 |
| 45 |
|
Nga | 41 |
| 50 |
|
Nga | 30 |
| 63 |
|
Thế Giới | 34 |
| 66 |
|
Nga | 30 |
| 72 |
|
Phần Lan | 39 |
| 75 |
|
Nga | 33 |
| 77 |
|
Israel | 38 |
| 80 |
|
Nga | 28 |
| 98 |
|
Nga | 36 |