Chi tiết câu lạc bộ Coventry
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: The Coventry Building Society Arena (Sức chứa: 32609) Thành lập: 1905 HLV: M. Robins Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 FA Cup, 1 EFL Trophy |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 4 Coventry
18:00 26/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 3 - 1 Wrexham
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 5 - 1 Portsmouth
02:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 1 - 1 Coventry
18:30 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 0 - 0 Sheffield Wed.
02:00 07/04/2026 Hạng Nhất Anh
Hull City 0 - 0 Coventry
02:00 04/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 3 - 2 Derby County
00:15 22/03/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 0 - 3 Coventry
19:30 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 1 - 2 Southampton
03:00 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 3 - 0 Preston North End
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thụy Điển | 32 |
| 2 |
|
Anh | 28 |
| 3 |
|
Anh | 29 |
| 4 |
|
Scotland | 31 |
| 5 |
|
Anh | 32 |
| 6 |
|
Anh | 29 |
| 7 |
|
Nhật Bản | 29 |
| 8 |
|
Anh | 29 |
| 9 |
|
Anh | 29 |
| 10 |
|
Anh | 29 |
| 11 |
|
Anh | 29 |
| 13 |
|
Anh | 40 |
| 14 |
|
Anh | 29 |
| 15 |
|
Scotland | 29 |
| 16 |
|
32 | |
| 18 |
|
Hà Lan | 24 |
| 19 |
|
Anh | 26 |
| 20 |
|
Anh | 33 |
| 21 |
|
Anh | 29 |
| 22 |
|
27 | |
| 23 |
|
Anh | 32 |
| 24 |
|
Anh | 28 |
| 26 |
|
Châu Âu | 34 |
| 27 |
|
Anh | 28 |
| 28 |
|
Anh | 29 |
| 29 |
|
Đan Mạch | 29 |
| 30 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 32 |
|
Scotland | 29 |
| 33 |
|
Wales | 23 |
| 37 |
|
Anh | 29 |
| 38 |
|
Hà Lan | 32 |
| 40 |
|
Anh | 29 |
| 41 |
|
30 | |
| 46 |
|
Anh | 29 |
| 54 |
|
Anh | 29 |