Chi tiết câu lạc bộ Burnley
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Turf Moor (Sức chứa: 22546) Thành lập: 1882 HLV: V. Kompany Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(2), Hạng Nhất Anh(3), FA Cup(1), Community Shield(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 1 - 1 Wolves
02:00 19/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal 1 - 0 Burnley
20:00 10/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 2 - 2 Aston Villa
02:00 02/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Leeds Utd 3 - 1 Burnley
02:00 23/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 1 Man City
20:00 19/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest 4 - 1 Burnley
21:00 11/04/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 2 Brighton
22:00 21/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Fulham 3 - 1 Burnley
22:00 14/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Burnley 0 - 0 Bournemouth
02:30 04/03/2026 Ngoại Hạng Anh
Everton 2 - 0 Burnley
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Anh | 35 |
| 2 |
|
Anh | 29 |
| 3 |
|
Anh | 33 |
| 4 |
|
Anh | 37 |
| 5 |
|
Pháp | 26 |
| 6 |
|
29 | |
| 7 |
|
Na Uy | 36 |
| 8 |
|
Anh | 31 |
| 9 |
|
Nam Phi | 37 |
| 10 |
|
Anh | 36 |
| 11 |
|
Anh | 27 |
| 12 |
|
Anh | 27 |
| 13 |
|
Ireland | 34 |
| 14 |
|
Wales | 33 |
| 15 |
|
Anh | 32 |
| 16 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 17 |
|
Ireland | 34 |
| 18 |
|
Anh | 36 |
| 19 |
|
Hà Lan | 26 |
| 20 |
|
Anh | 37 |
| 21 |
|
Ireland | 27 |
| 22 |
|
Peru | 27 |
| 23 |
|
22 | |
| 24 |
|
Ireland | 29 |
| 25 |
|
Thế Giới | 38 |
| 26 |
|
Anh | 30 |
| 27 |
|
Bắc Macedonia | 26 |
| 28 |
|
Tunisia | 22 |
| 29 |
|
Hà Lan | 24 |
| 30 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 31 |
|
Anh | 27 |
| 32 |
|
Séc | 36 |
| 33 |
|
Pháp | 24 |
| 34 |
|
Hà Lan | 28 |
| 35 |
|
Anh | 37 |
| 37 |
|
Anh | 25 |
| 38 |
|
Anh | 23 |
| 39 |
|
Anh | 23 |
| 41 |
|
Anh | 27 |
| 42 |
|
Pháp | 26 |
| 44 |
|
Ireland | 24 |
| 45 |
|
Ireland | 27 |
| 47 |
|
Pháp | 27 |
| 49 |
|
Anh | 23 |
| 50 |
|
Anh | 24 |