Chi tiết câu lạc bộ Blackburn Rovers
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Ewood Park (Sức chứa: 31367) Thành lập: 1875 HLV: J. Tomasson Danh hiệu: 3 Ngoại Hạng Anh, 1 Hạng Nhất Anh, 6 FA Cup, 1 League Cup, 1 Community Shield |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 0 - 1 Leicester City
01:45 23/04/2026 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 3 Blackburn Rovers
02:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 1 - 1 Coventry
02:00 15/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 3 - 0 Blackburn Rovers
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 1 Blackburn Rovers
21:00 06/04/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 0 - 0 West Brom
21:00 03/04/2026 Hạng Nhất Anh
Birmingham 0 - 1 Blackburn Rovers
19:30 21/03/2026 Hạng Nhất Anh
Blackburn Rovers 0 - 0 Middlesbrough
22:00 14/03/2026 Hạng Nhất Anh
Millwall 1 - 2 Blackburn Rovers
02:45 12/03/2026 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd 1 - 0 Blackburn Rovers
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Anh | 29 |
| 2 |
|
Wales | 32 |
| 3 |
|
Anh | 29 |
| 4 |
|
Bồ Đào Nha | 42 |
| 5 |
|
Scotland | 28 |
| 6 |
|
Na Uy | 35 |
| 7 |
|
Anh | 32 |
| 8 |
|
Anh | 47 |
| 9 |
|
Anh | 42 |
| 10 |
|
Anh | 33 |
| 11 |
|
Iceland | 24 |
| 12 |
|
Hungary | 35 |
| 13 |
|
Anh | 37 |
| 14 |
|
Anh | 29 |
| 15 |
|
Anh | 40 |
| 16 |
|
Anh | 44 |
| 17 |
|
Anh | 28 |
| 18 |
|
Ireland | 33 |
| 19 |
|
Anh | 32 |
| 20 |
|
Anh | 35 |
| 21 |
|
Anh | 40 |
| 22 |
|
Hungary | 28 |
| 23 |
|
Tây Ban Nha | 35 |
| 24 |
|
Anh | 29 |
| 25 |
|
Nhật Bản | 38 |
| 26 |
|
Ireland | 32 |
| 27 |
|
Anh | 34 |
| 28 |
|
Anh | 30 |
| 29 |
|
Đan Mạch | 36 |
| 30 |
|
Anh | 29 |
| 31 |
|
Scotland | 25 |
| 32 |
|
Scotland | 41 |
| 34 |
|
Anh | 35 |
| 36 |
|
Anh | 29 |
| 38 |
|
Anh | 34 |
| 39 |
|
Anh | 38 |
| 40 |
|
Anh | 32 |
| 42 |
|
27 | |
| 43 |
|
Anh | 24 |
| 44 |
|
Anh | 27 |
| 45 |
|
Anh | 21 |
| 47 |
|
Anh | 21 |
| 48 |
|
Bắc Ireland | 20 |
| 50 |
|
Anh | 21 |
| 51 |
|
Scotland | 20 |
| 54 |
|
Anh | 39 |
| 55 |
|
Anh | 33 |
| 67 |
|
Đức | 25 |
| 71 |
|
44 | |
| 78 |
|
35 |