Chi tiết câu lạc bộ Benfica
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Lisbon e Benfica (Sức chứa: 65647) Thành lập: 1904 HLV: R. Schmidt Danh hiệu: 37 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 29 Taca de Portugal, 7 Taca da Liga, 8 Super Cup |
- Lịch thi đấu
22:00 06/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Maritimo vs Benfica
02:15 10/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Moreirense vs Benfica
22:00 13/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica vs Gil Vicente
02:00 17/09/2026 Cúp C2 Châu Âu
AC Milan vs Benfica
22:00 20/09/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Porto vs Benfica
02:00 16/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Benfica vs Celtic
- Kết quả
01:00 28/08/2026 Cúp C2 Châu Âu
Aarhus AGF 1 - 3 Benfica
02:00 21/08/2026 Cúp C2 Châu Âu
Benfica 3 - 1 Aarhus AGF
02:15 18/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC 0 - 7 Benfica
01:45 14/08/2026 Cúp C2 Châu Âu
Hearts 1 - 1 Benfica
02:30 10/08/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 2 Academico Viseu
02:00 31/07/2026 Cúp C2 Châu Âu
Benfica 5 - 0 St. Gallen
01:00 24/07/2026 Cúp C2 Châu Âu
St. Gallen 2 - 1 Benfica
02:30 17/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril 1 - 3 Benfica
02:15 12/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 2 Braga
00:00 03/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Famalicao 2 - 2 Benfica
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Brazil | 45 |
| 2 |
|
Argentina | 37 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 39 |
| 4 |
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 5 |
|
Brazil | 28 |
| 6 |
|
Bồ Đào Nha | 41 |
| 7 |
|
Hy Lạp | 37 |
| 8 |
|
Serbia | 38 |
| 9 |
|
Brazil | 28 |
| 10 |
|
Ukraina | 38 |
| 11 |
|
Bỉ | 26 |
| 13 |
|
Bồ Đào Nha | 38 |
| 14 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 16 |
|
Thụy Điển | 32 |
| 17 |
|
Brazil | 31 |
| 18 |
|
Brazil | 32 |
| 19 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 20 |
|
Italia | 31 |
| 21 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |
| 24 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 25 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 26 |
|
Thụy Điển | 26 |
| 27 |
|
Argentina | 40 |
| 28 |
|
Argentina | 38 |
| 30 |
|
Argentina | 38 |
| 31 |
|
Uruguay | 42 |
| 32 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 33 |
|
Đức | 32 |
| 34 |
|
Bồ Đào Nha | 36 |
| 35 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 37 |
|
Brazil | 45 |
| 39 |
|
Ma rốc | 37 |
| 44 |
|
Bồ Đào Nha | 24 |
| 62 |
|
Brazil | 34 |
| 75 |
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 81 |
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 85 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 95 |
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 99 |
|
Brazil | 47 |