Chi tiết câu lạc bộ Atletico Madrid
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Madrid |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Estadio Wanda Metropolitano (Sức chứa: 68032) Thành lập: 1903 HLV: D. Simeone Danh hiệu: 10 La Liga, 1 Segunda Division, 10 Copa del Rey, 3 UEFA Europa League, 4 Super Cup, 3 UEFA Super Cup, 1 Audi Cup, 1 Inter Continenal Cup, 1 UEFA Cup Winners' Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 25/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 5 - 1 Atletico Madrid
00:00 18/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid 1 - 0 Girona
02:30 13/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna 1 - 2 Atletico Madrid
23:30 09/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid 0 - 1 Celta Vigo
02:00 06/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
Arsenal 1 - 0 Atletico Madrid
21:15 02/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia 0 - 2 Atletico Madrid
02:00 30/04/2026 Cúp C1 Châu Âu
Atletico Madrid 1 - 1 Arsenal
02:00 26/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid 3 - 2 Athletic Bilbao
00:00 23/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Elche 3 - 2 Atletico Madrid
02:00 19/04/2026 Cúp Tây Ban Nha
Atletico Madrid 2 - 2 Real Sociedad
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Argentina | 30 |
| 2 |
|
Uruguay | 31 |
| 3 |
|
Italia | 37 |
| 4 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 5 |
|
Mỹ | 32 |
| 6 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 7 |
|
Pháp | 35 |
| 8 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 9 |
|
Na Uy | 31 |
| 10 |
|
Argentina | 31 |
| 11 |
|
Pháp | 31 |
| 12 |
|
Ireland | 28 |
| 13 |
|
Slovenia | 33 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 15 |
|
Pháp | 35 |
| 16 |
|
Argentina | 28 |
| 17 |
|
Slovakia | 29 |
| 18 |
|
Bỉ | 21 |
| 19 |
|
Argentina | 26 |
| 20 |
|
Bỉ | 37 |
| 21 |
|
Mexico | 33 |
| 22 |
|
Italia | 27 |
| 23 |
|
Pháp | 35 |
| 24 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 25 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 27 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 29 |
|
Tây Ban Nha | 21 |
| 30 |
|
Ma rốc | 22 |
| 31 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 32 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 34 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 35 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 36 |
|
Argentina | 21 |
| 39 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 40 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 47 |
|
Tây Ban Nha | 20 |
| 48 |
|
Tây Ban Nha | 24 |