Chi tiết câu lạc bộ Arsenal
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | London |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: Emirates (sức chứa: 60355) Thành lập: 1886 HLV: Mikel Arteta Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(13), FA Cup(14), League Cup(2), Community Shield(16), Emirates Cup(5), UEFA Cup Winners' Cup(1), Premier League Asia Trophy(1) |
- Lịch thi đấu
21:00 19/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Arsenal
18:30 10/10/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal vs Leeds Utd
02:00 14/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Arsenal vs Lille
22:30 18/10/2026 Ngoại Hạng Anh
Nottingham Forest vs Arsenal
02:00 22/10/2026 Cúp C1 Châu Âu
Bayern Munich vs Arsenal
21:00 24/10/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal vs Everton
23:30 01/11/2026 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Arsenal
- Kết quả
02:00 16/09/2026 Liên Đoàn Anh
Ipswich 2 - 4 Arsenal
02:00 13/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Sunderland 0 - 2 Arsenal
02:00 10/09/2026 Cúp C1 Châu Âu
Napoli 0 - 1 Arsenal
22:30 06/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal 2 - 1 Chelsea
02:00 01/09/2026 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 0 - 1 Arsenal
02:00 22/08/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal 3 - 0 Coventry
21:00 16/08/2026 Siêu Cúp Anh
Arsenal 3 - 0 Man City
22:59 30/05/2026 Cúp C1 Châu Âu
PSG 1 - 1 Arsenal
22:00 24/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Crystal Palace 1 - 2 Arsenal
02:00 19/05/2026 Ngoại Hạng Anh
Arsenal 1 - 0 Burnley
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 2 |
|
Pháp | 25 |
| 3 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 4 |
|
Pháp | 25 |
| 5 |
|
Ecuador | 27 |
| 6 |
|
Brazil | 29 |
| 7 |
|
Anh | 25 |
| 8 |
|
Na Uy | 28 |
| 9 |
|
Brazil | 29 |
| 10 |
|
Anh | 26 |
| 11 |
|
Brazil | 25 |
| 12 |
|
Hà Lan | 25 |
| 13 |
|
Tây Ban Nha | 31 |
| 14 |
|
Thụy Điển | 29 |
| 15 |
|
Ba Lan | 26 |
| 16 |
|
Đan Mạch | 31 |
| 17 |
|
Ukraina | 30 |
| 18 |
|
Nhật Bản | 28 |
| 19 |
|
Bỉ | 32 |
| 20 |
|
Anh | 35 |
| 21 |
|
Bồ Đào Nha | 26 |
| 22 |
|
Anh | 20 |
| 23 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 24 |
|
Anh | 27 |
| 25 |
|
Ai Cập | 34 |
| 26 |
|
Mỹ | 28 |
| 29 |
|
Thế Giới | 27 |
| 30 |
|
Anh | 32 |
| 31 |
|
Estonia | 24 |
| 32 |
|
Brazil | 24 |
| 33 |
|
Italia | 20 |
| 35 |
|
Anh | 20 |
| 36 |
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 37 |
|
Anh | 23 |
| 40 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 41 |
|
Anh | 27 |
| 45 |
|
Ireland | 23 |
| 46 |
|
Hà Lan | 21 |
| 47 |
|
Albania | 21 |
| 49 |
|
Anh | 20 |
| 51 |
|
Anh | 20 |
| 55 |
|
Anh | 21 |
| 56 |
|
Anh | 16 |
| 59 |
|
Anh | 20 |
| 63 |
|
Anh | 19 |
| 71 |
|
Anh | 21 |
| 76 |
|
Anh | 25 |
| 79 |
|
Anh | 20 |
| 83 |
|
Anh | 19 |
| 87 |
|
Anh | 23 |
| 89 |
|
Anh | 19 |
| 97 |
|
Anh | 24 |