| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 21 | 3 | 8 | 29 | 66 |
| 2 |
|
32 | 20 | 6 | 6 | 27 | 66 |
| 3 |
|
32 | 18 | 7 | 7 | 11 | 61 |
| 4 |
|
32 | 16 | 10 | 6 | 22 | 58 |
| 5 |
|
32 | 17 | 6 | 9 | 20 | 57 |
| 6 |
|
32 | 14 | 8 | 10 | 5 | 50 |
| 7 |
|
33 | 14 | 8 | 11 | -4 | 50 |
| 8 |
|
32 | 15 | 4 | 13 | 10 | 49 |
| 9 |
|
32 | 13 | 10 | 9 | 9 | 49 |
| 10 |
|
33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 |
| 11 |
|
33 | 11 | 7 | 15 | -12 | 40 |
| 12 |
|
33 | 10 | 8 | 15 | 0 | 38 |
| 13 |
|
32 | 10 | 8 | 14 | -5 | 38 |
| 14 |
|
32 | 8 | 11 | 13 | -4 | 35 |
| 15 |
|
30 | 10 | 4 | 16 | -9 | 34 |
| 16 |
|
31 | 7 | 8 | 16 | -17 | 29 |
| 17 |
|
32 | 4 | 11 | 17 | -25 | 23 |
| 18 |
|
33 | 2 | 8 | 23 | -48 | 14 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc (BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc sẽ tổng hợp bảng điểm theo từng vòng, sân nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trên bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc . Quý độc giả có thể cập nhật một số thông tin về các loại bảng xếp hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp. theo dõi Bảng xếp hạng bóng đá trực tuyến Hạng 4 Đức - Đông Bắc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Bảng xếp hạng bóng đá các giải nổi bật: