Chi tiết câu lạc bộ Sturm Graz
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Áo |
| Thông tin khác: | SVĐ: UPC-Arena(sức chứa: 15400) Thành lập: 1909 HLV: F. Foda |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 12/09/2026 VĐQG Áo
Sturm Graz vs Lask
02:00 17/09/2026 Cúp C2 Châu Âu
Sturm Graz vs Stade Rennais
22:00 19/09/2026 VĐQG Áo
RB Salzburg vs Sturm Graz
22:00 10/10/2026 VĐQG Áo
Austria Wien vs Sturm Graz
02:00 16/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Bournemouth vs Sturm Graz
22:00 17/10/2026 VĐQG Áo
Sturm Graz vs Grazer AK
23:45 22/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Sturm Graz vs Marseille
22:00 24/10/2026 VĐQG Áo
Sturm Graz vs SV Ried
23:00 31/10/2026 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs Sturm Graz
22:00 30/08/2026 VĐQG Áo
Rapid Wien 3 - 1 Sturm Graz
00:30 23/08/2026 VĐQG Áo
Sturm Graz 1 - 1 Aust Lustenau
00:30 16/08/2026 VĐQG Áo
Sturm Graz 1 - 0 SCR Altach
01:30 12/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Sturm Graz 0 - 1 Fenerbahce
00:30 09/08/2026 VĐQG Áo
Hartberg 0 - 2 Sturm Graz
01:00 06/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Fenerbahce 2 - 0 Sturm Graz
22:00 01/08/2026 VĐQG Áo
WSG Tirol 1 - 1 Sturm Graz
01:45 29/07/2026 Cúp C1 Châu Âu
Hearts 0 - 2 Sturm Graz
01:30 22/07/2026 Cúp C1 Châu Âu
Sturm Graz 4 - 0 Hearts
22:00 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Sturm Graz 1 - 0 Pogon Szczecin
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
O. Christensen
|
Châu Âu | 36 |
| 2 |
J. Mitchell
|
Áo | 24 |
| 4 |
J. Stankovic
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
T. Oermann
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
A. Borkovic
|
Áo | 27 |
| 8 |
F. Rozga
|
Thế Giới | 36 |
| 9 |
E. Yardımcı
|
Thế Giới | 36 |
| 10 |
O. Kiteishvili
|
Georgia | 29 |
| 11 |
M. Sarkaria
|
Châu Âu | 36 |
| 14 |
L. Zvonarek
|
Croatia | 21 |
| 17 |
E. Karic
|
Thế Giới | 36 |
| 18 |
M. Biereth
|
Anh | 23 |
| 19 |
T. Horvat
|
Albania | 36 |
| 20 |
S. Jatta
|
Na Uy | 23 |
| 21 |
T. Chukwuani
|
Thế Giới | 36 |
| 22 |
J. Gazibegovic
|
Thế Giới | 36 |
| 23 |
A. Malic
|
Slovenia | 21 |
| 24 |
D. Lavalee
|
Châu Âu | 36 |
| 25 |
S. Hierlander
|
Thế Giới | 36 |
| 26 |
B. Beganovic
|
Áo | 26 |
| 27 |
G. Haider
|
24 | |
| 28 |
D. Schnegg
|
Áo | 28 |
| 31 |
L. Maric
|
Thế Giới | 36 |
| 35 |
N. Geyrhofer
|
Thế Giới | 36 |
| 36 |
A. Camara
|
21 | |
| 38 |
L. Grgic
|
Áo | 22 |
| 39 |
L. Weinhandl
|
Thế Giới | 36 |
| 40 |
M. Bignetti
|
Áo | 26 |
| 43 |
J. Hodl
|
Thế Giới | 36 |
| 47 |
E. Aiwu
|
Châu Âu | 36 |
| 77 |
M. Malone
|
Thế Giới | 36 |


