Chi tiết câu lạc bộ Southampton
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Southampton |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: | SVĐ: St. Mary's (Sức chứa: 32689) Thành lập: 1885 HLV: R. Hasenhuttl Danh hiệu: 1 FA Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 13/05/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 1 - 1 Middlesbrough
18:30 09/05/2026 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough 0 - 0 Southampton
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 3 Southampton
01:45 29/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 2 - 2 Ipswich
23:15 25/04/2026 Cúp FA
Man City 2 - 1 Southampton
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 2 - 2 Bristol City
21:00 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Swansea City 1 - 2 Southampton
02:00 15/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 3 - 0 Blackburn Rovers
21:00 11/04/2026 Hạng Nhất Anh
Southampton 2 - 1 Derby County
02:00 08/04/2026 Hạng Nhất Anh
Wrexham 1 - 5 Southampton
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. McCarthy
|
Anh | 37 |
| 2 |
M. Roerslev
|
Anh | 29 |
| 3 |
R. Manning
|
Anh | 29 |
| 4 |
F. Downes
|
Anh | 29 |
| 5 |
J. Stephens
|
Anh | 32 |
| 6 |
Harwood-Bellis
|
Anh | 28 |
| 7 |
J. Aribo
|
30 | |
| 8 |
W. Smallbone
|
Anh | 32 |
| 9 |
C. Larin
|
Canada | 29 |
| 10 |
F. Azaz
|
Anh | 38 |
| 11 |
R. Stewart
|
Anh | 29 |
| 12 |
R. Edwards
|
29 | |
| 13 |
L. Scienza
|
Anh | 27 |
| 14 |
J. Bree
|
Anh | 26 |
| 15 |
N. Wood
|
Anh | 24 |
| 16 |
Y. Sugawara
|
Nhật Bản | 26 |
| 17 |
J. Quarshie
|
Chi Lê | 34 |
| 18 |
T. Fellows
|
Anh | 29 |
| 19 |
C. Archer
|
Anh | 28 |
| 20 |
C. Jander
|
26 | |
| 21 |
C. Taylor
|
Australia | 24 |
| 22 |
M. Cornet
|
27 | |
| 23 |
S. Edozie
|
Anh | 23 |
| 24 |
S. Charles
|
Anh | 32 |
| 25 |
G. Long
|
Rumany | 38 |
| 26 |
R. Fraser
|
Scotland | 23 |
| 27 |
K. Matsuki
|
Anh | 27 |
| 28 |
O. Romeu
|
Tây Ban Nha | 22 |
| 29 |
A. Gronbaek
|
Anh | 26 |
| 30 |
A. Ramsdale
|
Anh | 28 |
| 31 |
G. Bazunu
|
Ireland | 26 |
| 32 |
P. Onuachu
|
37 | |
| 33 |
T. Dibling
|
Anh | 20 |
| 34 |
Welington
|
Brazil | 27 |
| 35 |
Bednarek
|
Ba Lan | 30 |
| 36 |
D. Brooks
|
Wales | 29 |
| 37 |
Bella-Kotchap
|
Đức | 30 |
| 38 |
E. Jelert
|
Pháp | 20 |
| 40 |
D. Nlundulu
|
Anh | 27 |
| 41 |
D. Peretz
|
Anh | 29 |
| 42 |
D. Downs
|
Mỹ | 22 |
| 46 |
J. Robinson
|
Anh | 19 |
| 48 |
C. Bragg
|
Anh | 21 |
| 57 |
J. Moore
|
Anh | 20 |
| 64 |
A. Jankewitz
|
Thụy Sỹ | 25 |
| 72 |
K. Chauke
|
Anh | 23 |









