Chi tiết câu lạc bộ Portsmouth
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Anh |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 05/09/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth vs Cardiff City
01:45 02/09/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 0 - 2 Derby County
21:00 29/08/2026 Hạng Nhất Anh
Bristol City 2 - 1 Portsmouth
18:30 22/08/2026 Hạng Nhất Anh
Lincoln 1 - 3 Portsmouth
21:00 15/08/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 3 QPR
21:00 08/08/2026 Liên Đoàn Anh
West Ham Utd 3 - 1 Portsmouth
01:00 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Woking 1 - 2 Portsmouth
18:30 02/05/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 1 Birmingham
21:00 25/04/2026 Hạng Nhất Anh
Stoke City 1 - 3 Portsmouth
01:45 22/04/2026 Hạng Nhất Anh
Coventry 5 - 1 Portsmouth
18:30 18/04/2026 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 0 Leicester City
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
N. Schmid
|
Anh | 39 |
| 2 |
J. Williams
|
Anh | 36 |
| 3 |
C. Ogilvie
|
Ireland | 35 |
| 4 |
J. Knight
|
Anh | 38 |
| 5 |
R. Poole
|
Wales | 27 |
| 6 |
C. Shaughnessy
|
Anh | 34 |
| 7 |
M. Pack
|
Anh | 37 |
| 8 |
J. Swift
|
Anh | 25 |
| 9 |
C. Bishop
|
Anh | 34 |
| 10 |
A. Segecic
|
Australia | 27 |
| 11 |
F. Bianchini
|
Ireland | 27 |
| 13 |
N. Schmid
|
Áo | 27 |
| 14 |
H. Matthews
|
Anh | 19 |
| 15 |
C. Saydee
|
Anh | 25 |
| 16 |
L. Le Roux
|
Scotland | 25 |
| 17 |
I. Bowat
|
Pháp | 35 |
| 18 |
M. Kosznovszky
|
Anh | 34 |
| 19 |
J. Farrell
|
Anh | 34 |
| 20 |
S. Silvera
|
Anh | 38 |
| 21 |
A. Dozzell
|
Anh | 27 |
| 22 |
Z. Swanson
|
Anh | 27 |
| 23 |
J. Murphy
|
Anh | 34 |
| 24 |
T. Devlin
|
Anh | 38 |
| 25 |
M. Kirk
|
Pháp | 35 |
| 26 |
J. Bursik
|
Anh | 38 |
| 27 |
M. Alli
|
Anh | 24 |
| 28 |
M. Morrison
|
Anh | 25 |
| 29 |
H. Blair
|
Anh | 37 |
| 30 |
B. Killip
|
Scotland | 33 |
| 31 |
J. Archer
|
Scotland | 27 |
| 32 |
P. Lane
|
Anh | 27 |
| 33 |
B. Close
|
Anh | 38 |
| 35 |
R. Atkinson
|
Anh | 27 |
| 36 |
C. Chaplin
|
Anh | 23 |
| 37 |
K. Anderson
|
Thụy Điển | 34 |
| 38 |
E. Adams
|
Anh | 41 |
| 40 |
J. Brown
|
Anh | 20 |
| 44 |
H. Matthews
|
Australia | 27 |
| 45 |
I. Hayden
|
32 | |
| 47 |
G. Caballero
|
Paraguay | 20 |
| 49 |
C. Lang
|
Anh | 27 |
| 55 |
M. Dia
|
21 |









