Chi tiết câu lạc bộ Leeds Utd

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Elland Road (Sức chứa: 40204) Thành lập: 1919 HLV: J. Marsch Danh hiệu: Ngoại Hạng Anh(3), Hạng Nhất Anh(4), FA Cup(1), League Cup(1), Community Shield(2) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 05/04/2025 Hạng Nhất Anh
Luton Town vs Leeds Utd
02:00 09/04/2025 Hạng Nhất Anh
Middlesbrough vs Leeds Utd
21:00 12/04/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd vs Preston North End
21:00 18/04/2025 Hạng Nhất Anh
Oxford Utd vs Leeds Utd
21:00 21/04/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd vs Stoke City
21:00 26/04/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd vs Bristol City
21:00 03/05/2025 Hạng Nhất Anh
Plymouth Argyle vs Leeds Utd
22:00 29/03/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd 2 - 2 Swansea City
19:30 15/03/2025 Hạng Nhất Anh
QPR 2 - 2 Leeds Utd
02:45 13/03/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd 2 - 0 Millwall
19:00 09/03/2025 Hạng Nhất Anh
Portsmouth 1 - 0 Leeds Utd
19:30 01/03/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd 1 - 1 West Brom
03:00 25/02/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 3 Leeds Utd
03:00 18/02/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd 2 - 1 Sunderland
02:45 12/02/2025 Hạng Nhất Anh
Watford 0 - 4 Leeds Utd
19:15 08/02/2025 Cúp FA
Leeds Utd 0 - 2 Millwall
02:45 06/02/2025 Hạng Nhất Anh
Coventry 0 - 2 Leeds Utd
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Ireland | 47 |
2 |
|
Anh | 34 |
3 |
![]() |
Tây Ban Nha | 29 |
4 |
|
Anh | 34 |
5 |
|
Hà Lan | 29 |
6 |
|
Scotland | 34 |
7 |
|
Mỹ | 25 |
8 |
|
Anh | 30 |
9 |
![]() |
Anh | 32 |
10 |
|
Hà Lan | 24 |
11 |
|
Đức | 33 |
12 |
![]() |
Đức | 26 |
13 |
|
Anh | 35 |
14 |
|
Israel | 32 |
15 |
![]() |
Bắc Ireland | 34 |
17 |
|
Bỉ | 28 |
18 |
|
Anh | 24 |
19 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
20 |
![]() |
Wales | 28 |
21 |
|
Anh | 32 |
22 |
|
Nhật Bản | 27 |
23 |
|
Pháp | 27 |
25 |
|
Áo | 32 |
26 |
|
Anh | 23 |
27 |
|
Anh | 26 |
28 |
|
Anh | 27 |
29 |
|
Italia | 22 |
30 |
![]() |
Anh | 23 |
33 |
|
Anh | 44 |
35 |
|
Anh | 28 |
37 |
|
Wales | 28 |
39 |
|
Anh | 28 |
42 |
|
Scotland | 37 |
43 |
![]() |
Ba Lan | 35 |
44 |
|
Bulgary | 24 |
46 |
![]() |
Anh | 26 |
49 |
|
Thụy Sỹ | 37 |
101 |
![]() |
Tây Ban Nha | 35 |
111 |
![]() |
Anh | 29 |
114 |
![]() |
Đức | 25 |