Chi tiết câu lạc bộ Benfica
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Lisbon e Benfica (Sức chứa: 65647) Thành lập: 1904 HLV: R. Schmidt Danh hiệu: 37 Primeira Liga, 2 UEFA Champions League, 29 Taca de Portugal, 7 Taca da Liga, 8 Super Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:30 17/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Estoril 1 - 3 Benfica
02:15 12/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 2 Braga
00:00 03/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Famalicao 2 - 2 Benfica
00:00 26/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 4 - 1 Moreirense
01:15 20/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 1 - 2 Benfica
00:00 13/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 0 Nacional Madeira
02:45 07/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Casa Pia AC 1 - 1 Benfica
01:00 22/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 3 - 0 Vitoria Guimaraes
03:30 15/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Arouca 1 - 2 Benfica
01:00 09/03/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Benfica 2 - 2 Porto
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Trubin
|
Brazil | 45 |
| 2 |
Gilberto
|
Argentina | 37 |
| 3 |
A. Fernandez
|
Bồ Đào Nha | 39 |
| 4 |
Antonio Silva
|
Bồ Đào Nha | 31 |
| 5 |
Barrenechea
|
Brazil | 28 |
| 6 |
A. Bah
|
Bồ Đào Nha | 41 |
| 7 |
K. Akturkoglu
|
Hy Lạp | 37 |
| 8 |
F. Aursnes
|
Serbia | 38 |
| 9 |
F. Ivanovic
|
Brazil | 28 |
| 10 |
H. Sudakov
|
Ukraina | 38 |
| 11 |
D. Lukebakio
|
Bỉ | 26 |
| 13 |
Jurasek
|
Bồ Đào Nha | 38 |
| 14 |
V. Pavlidis
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 16 |
Manu
|
Thụy Điển | 32 |
| 17 |
Amar Dedic
|
Brazil | 31 |
| 18 |
L. Barreiro
|
Brazil | 32 |
| 19 |
C. Tengstedt
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 20 |
Richard Rios
|
Italia | 31 |
| 21 |
A. Schjelderup
|
Bồ Đào Nha | 37 |
| 24 |
Samuel Soares
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 25 |
G. Prestianni
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 26 |
S. Dahl
|
Thụy Điển | 26 |
| 27 |
Rafa Silva
|
Argentina | 40 |
| 28 |
I. Kabore
|
Argentina | 38 |
| 30 |
Otamendi
|
Argentina | 38 |
| 31 |
Gil Dias
|
Uruguay | 42 |
| 32 |
B. Rollheiser
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 33 |
P. Musa
|
Đức | 32 |
| 34 |
A. Almeida
|
Bồ Đào Nha | 36 |
| 35 |
G. Fernandes
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 37 |
J. Beste
|
Brazil | 45 |
| 39 |
Henrique Araujo
|
Ma rốc | 37 |
| 44 |
Tomas Araujo
|
Bồ Đào Nha | 24 |
| 62 |
J. Neto
|
Brazil | 34 |
| 75 |
Andre Gomes
|
Bồ Đào Nha | 33 |
| 81 |
A. Bajrami
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 85 |
Renato Sanches
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 95 |
Carlos Vinicius
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 99 |
O. Vlachodimos
|
Brazil | 47 |









