| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Comoros (W)
|
3 | 2 | 0 | 1 | 30 | 2 | 28 | 6 |
| 2 |
Kenya Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 6 |
| 3 |
Malawi Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 |
| 4 |
Tanzania Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 |
| 5 |
Mauritius (W)
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
| 6 |
Angola Nữ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 7 |
Madagascar Nữ
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 4 |
| 8 |
Algeria Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 3 |
| 9 |
Nam Phi Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 10 |
B.B.Ngà Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| 11 |
Ghana Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 12 |
Ma Rốc Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 13 |
Benin Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 14 |
Burkina Faso Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 15 |
Nigeria Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 16 |
Uganda Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 17 |
Ethiopia Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 18 |
Senegal Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 19 |
South Sudan Nữ
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 20 |
Namibia Nữ
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
| 21 |
Cameroon Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 |
Guinea Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 |
Opponents TBC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 |
Zambia Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 25 |
Rwanda Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 26 |
Tunisia Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 27 |
Djibouti Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 28 |
Equatorial Guinea Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 29 |
Mali Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 30 |
CHDC Congo Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 31 |
Congo Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 32 |
Botswana Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
| 33 |
CH Trung Phi Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
| 34 |
Zimbabwe Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
| 35 |
Seychelles Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | -22 | 0 |
| 36 |
Sudan Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 30 | -30 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải VL Olympic Nữ KV Châu Phi
Bảng xếp hạng VL Olympic Nữ KV Châu Phi (BXH VL Olympic Nữ KV Châu Phi) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá VL Olympic Nữ KV Châu Phi sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến VL Olympic Nữ KV Châu Phi sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Kết quả VL Olympic Nữ KV Châu Phi
- Tỷ lệ kèo VL Olympic Nữ KV Châu Phi
- Lịch thi đấu VL Olympic Nữ KV Châu Phi
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Châu Phi khác
- Bảng xếp hạng Africa U23 Cup of Nations
- Bảng xếp hạng Vòng loại Vô Địch Châu Phi
- Bảng xếp hạng VĐ Các QG Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại African Cup 2027
- Bảng xếp hạng CAF CECAFA Cup
- Bảng xếp hạng CAF COSAFA Cup
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Châu Phi
- Bảng xếp hạng VL Olympic Nữ KV Châu Phi
- Bảng xếp hạng VĐ Nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Siêu Cúp Châu Phi












