| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun
|
38 | 24 | 3 | 11 | 80 | 52 | 28 | 75 |
| 2 |
St. Gallen
|
38 | 20 | 10 | 8 | 72 | 47 | 25 | 70 |
| 3 |
Lugano
|
38 | 19 | 10 | 9 | 59 | 42 | 17 | 67 |
| 4 |
Sion
|
38 | 16 | 15 | 7 | 63 | 40 | 23 | 63 |
| 5 |
Basel
|
38 | 16 | 8 | 14 | 55 | 58 | -3 | 56 |
| 6 |
Young Boys
|
38 | 15 | 10 | 13 | 80 | 69 | 11 | 55 |
| 7 |
Luzern
|
38 | 14 | 11 | 13 | 76 | 66 | 10 | 53 |
| 8 |
Servette
|
38 | 13 | 14 | 11 | 71 | 63 | 8 | 53 |
| 9 |
Lausanne Sports
|
38 | 11 | 9 | 18 | 53 | 67 | -14 | 42 |
| 10 |
Zurich
|
38 | 11 | 5 | 22 | 49 | 72 | -23 | 38 |
| 11 |
Grasshoppers
|
38 | 8 | 9 | 21 | 48 | 74 | -26 | 33 |
| 12 |
Winterthur
|
38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | -56 | 23 |
| 13 |
Aarau
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League UEFA Europa League
Xem thêm thông tin về BXH giải Thụy Sỹ
Bảng xếp hạng Thụy Sỹ (BXH Thụy Sỹ) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Thụy Sỹ sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












