| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrocub
|
31 | 22 | 7 | 2 | 64 | 17 | 47 | 73 |
| 2 |
Zimbru
|
31 | 18 | 8 | 5 | 70 | 32 | 38 | 62 |
| 3 |
Sheriff Tiraspol
|
31 | 19 | 4 | 8 | 56 | 23 | 33 | 61 |
| 4 |
Milsami
|
30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 37 | 6 | 43 |
| 5 |
FC Balti
|
31 | 10 | 7 | 14 | 31 | 44 | -13 | 37 |
| 6 |
Dacia Buiucani
|
31 | 5 | 4 | 22 | 31 | 58 | -27 | 19 |
| 7 |
Politehnica
|
21 | 4 | 1 | 16 | 24 | 61 | -37 | 13 |
| 8 |
Spartanii Selemet
|
20 | 3 | 2 | 15 | 12 | 59 | -47 | 11 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Moldova
Bảng xếp hạng Moldova (BXH Moldova) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Moldova sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












