| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Victoria Rosport
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| 2 |
Differdange
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 3 |
Mondorf-les.
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 4 |
Hostert
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 5 |
Dudelange
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 6 |
Atert Bissen
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 7 |
Racing Union
|
30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | -2 | 40 |
| 8 |
Kaerjeng 97
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 |
UNA Strassen
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 |
US Rumelange
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 11 |
Résidence Walferdange
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 12 |
Etzella Ettelbruc
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 13 |
Progres Niedercorn
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14 |
Jeunesse Canach
|
30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | -15 | 31 |
| 15 |
Jeunesse Esch
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 16 |
FC Mamer
|
30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 58 | -25 | 29 |
| 17 |
Swift Hesperange
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 18 |
UT Petange
|
30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | -23 | 25 |
| 19 |
**RFCU Luxemburg
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 20 |
Rodange 91
|
30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | -37 | 25 |
| 21 |
FC Wiltz 71
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League VL Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Luxembourg
Bảng xếp hạng Luxembourg (BXH Luxembourg) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Luxembourg sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












