| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi TA
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 16 |
| 2 |
Hapoel Tel Aviv
|
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 9 | 13 |
| 3 |
Hap. Beer Sheva
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 |
| 4 |
Maccabi Haifa
|
5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 12 |
| 5 |
Hapoel Haifa
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 |
| 6 |
Beitar Jerusalem
|
5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 9 |
| 7 |
Hapoel Jerusalem
|
5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 0 | 7 |
| 8 |
Ironi Tiberias
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| 9 |
Maccabi Netanya
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
| 10 |
Maccabi P.Tikva
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 |
| 11 |
Bnei Sakhnin
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 5 |
| 12 |
H. Petah Tikva
|
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 4 |
| 13 |
Ashdod
|
26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | -18 | 24 |
| 14 |
Hapoel R. Gan
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 |
| 15 |
Maccabi Bnei Raina
|
26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | -42 | 12 |
| 16 |
HIK Shmona
|
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 3 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Championship Round Relegation Round
Xem thêm thông tin về BXH giải Israel
Bảng xếp hạng Israel (BXH Israel) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Israel sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Israel sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












