| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee
|
22 | 16 | 4 | 2 | 54 | 28 | 26 | 52 |
| 2 |
Tai Po
|
22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 32 | 17 | 43 |
| 3 |
Lee Man FC
|
22 | 12 | 6 | 4 | 57 | 26 | 31 | 42 |
| 4 |
North District
|
22 | 8 | 8 | 6 | 43 | 39 | 4 | 32 |
| 5 |
Eastern AA
|
22 | 9 | 5 | 8 | 39 | 37 | 2 | 32 |
| 6 |
Kowloon City
|
22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 39 | -11 | 28 |
| 7 |
Southern District
|
22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 25 |
| 8 |
Eastern District SA
|
22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 22 | -2 | 21 |
| 9 |
HK Rangers
|
22 | 6 | 3 | 13 | 26 | 44 | -18 | 21 |
| 10 |
Hong Kong FC
|
22 | 3 | 2 | 17 | 18 | 60 | -42 | 11 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
AFC Champions League VL AFC Champions League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hồng Kông
Bảng xếp hạng Hồng Kông (BXH Hồng Kông) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hồng Kông sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hồng Kông sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












