Chi tiết câu lạc bộ Kitchee
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Hồng Kông |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:15 29/10/2026 C2 Châu Á
Phnom Penh Crown vs Kitchee
17:00 05/11/2026 C2 Châu Á
Kitchee vs Phnom Penh Crown
14:00 21/11/2026 VĐQG Hồng Kông
Tai Po vs Kitchee
17:00 26/11/2026 C2 Châu Á
Gangwon vs Kitchee
17:00 13/12/2026 VĐQG Hồng Kông
Eastern AA vs Kitchee
15:30 20/12/2026 VĐQG Hồng Kông
Hong Kong FC vs Kitchee
18:59 10/01/2027 VĐQG Hồng Kông
Kitchee vs HK Rangers
18:59 31/01/2027 VĐQG Hồng Kông
Shatin SA vs Kitchee
18:59 14/02/2027 VĐQG Hồng Kông
Kitchee vs Southern District
18:59 27/02/2027 VĐQG Hồng Kông
Eastern District SA vs Kitchee
17:30 19/10/2026 VĐQG Hồng Kông
Lee Man FC 1 - 5 Kitchee
19:15 15/10/2026 C2 Châu Á
Kuching City FC 1 - 1 Kitchee
15:00 10/10/2026 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 4 - 0 Hong Kong FC
19:15 17/09/2026 C2 Châu Á
Kitchee 0 - 0 Gangwon
15:00 12/09/2026 VĐQG Hồng Kông
Southern District 1 - 3 Kitchee
17:30 06/09/2026 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 4 - 1 Eastern District SA
15:00 29/08/2026 VĐQG Hồng Kông
North District 0 - 0 Kitchee
17:30 22/08/2026 VĐQG Hồng Kông
HK Rangers 2 - 3 Kitchee
17:00 17/05/2026 VĐQG Hồng Kông
Kitchee 4 - 4 Eastern AA
14:00 02/05/2026 VĐQG Hồng Kông
Tai Po 3 - 0 Kitchee
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 |
Law Tsz Chun
|
Hồng Kông | 32 |
| 3 |
D. Cancela
|
Hồng Kông | 32 |
| 5 |
H. Gonçalves
|
Hồng Kông | 29 |
| 6 |
Jun-Hyung
|
Hàn Quốc | 32 |
| 8 |
Matthew Elliot
|
Hồng Kông | 29 |
| 9 |
D. Damjanović
|
Montenegro | 29 |
| 10 |
Cleiton
|
Brazil | 32 |
| 14 |
Ho Chun Ting
|
Châu Á | 28 |
| 15 |
Beto
|
Hồng Kông | 32 |
| 16 |
Ngan Cheuk Pan
|
Hồng Kông | 32 |
| 19 |
Huang Yang
|
Hồng Kông | 29 |
| 20 |
Ichikawa Sohgo
|
Châu Á | 32 |
| 21 |
Tong Kin Man
|
Hồng Kông | 32 |
| 23 |
Guo Jianqiao
|
Trung Quốc | 27 |
| 24 |
Ju Ying Zhi
|
Châu Á | 32 |
| 28 |
Cheng Chin Lung
|
Châu Á | 29 |
| 37 |
Raúl Baena
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 67 |
S. Buddle
|
Châu Á | 24 |
| 86 |
Paulo César
|
Brazil | 29 |
| 88 |
A. Oluwatayo
|
Châu Á | 29 |
| 95 |
Chan Shinichi
|
Châu Á | 24 |
