| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk
|
10 | 7 | 3 | 0 | 21 | 6 | 15 | 24 |
| 2 |
Dinamo Minsk
|
10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 9 | 8 | 23 |
| 3 |
Gomel
|
10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 18 |
| 4 |
Neman Grodno
|
10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 17 |
| 5 |
FK Minsk
|
10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 | 17 |
| 6 |
Torpedo Zhodino
|
10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 9 | 8 | 16 |
| 7 |
Isloch
|
10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 16 |
| 8 |
Dinamo Brest
|
10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 14 |
| 9 |
Slavia Mozyr
|
10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 13 |
| 10 |
Arsenal Dzyarzhynsk
|
10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 15 | -3 | 11 |
| 11 |
Vitebsk
|
10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 12 | -4 | 10 |
| 12 |
Belshina Bobruisk
|
10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 18 | -7 | 9 |
| 13 |
Bate Borisov
|
10 | 1 | 5 | 4 | 6 | 9 | -3 | 8 |
| 14 |
Dnepr Mogilev
|
10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 16 | -7 | 8 |
| 15 |
Baranovichi
|
10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 22 | -12 | 8 |
| 16 |
Naftan Novo.
|
10 | 0 | 3 | 7 | 5 | 22 | -17 | 3 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League VL Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Belarus
Bảng xếp hạng Belarus (BXH Belarus) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Belarus sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












