| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gornik Zabrze
|
11 | 8 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 26 |
| 2 |
Lech Poznan
|
10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 9 | 18 | 25 |
| 3 |
Legia Wars.
|
11 | 6 | 5 | 0 | 22 | 9 | 13 | 23 |
| 4 |
Pogon Szczecin
|
10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 |
| 5 |
Katowice
|
11 | 6 | 0 | 5 | 22 | 16 | 6 | 18 |
| 6 |
Wisla Krakow
|
11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 18 |
| 7 |
Zaglebie Lubin
|
11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 |
| 8 |
Piast Gliwice
|
11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 17 |
| 9 |
Korona Kielce
|
11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 15 |
| 10 |
Cracovia Krakow
|
11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | -3 | 12 |
| 11 |
Jagiellonia
|
10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 17 | -4 | 12 |
| 12 |
Motor Lublin
|
11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 12 |
| 13 |
Wisla Plock
|
9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 11 |
| 14 |
Widzew Lodz
|
11 | 1 | 7 | 3 | 14 | 15 | -1 | 10 |
| 15 |
Wieczysta Krakow
|
11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 8 |
| 16 |
Radomiak Radom
|
10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 8 |
| 17 |
Slask Wroclaw
|
11 | 1 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 6 |
| 18 |
Rakow Czestochowa
|
11 | 2 | 0 | 9 | 15 | 26 | -11 | 6 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Ba Lan
Bảng xếp hạng Ba Lan (BXH Ba Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Ba Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












