| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan
|
34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 |
| 2 |
Jagiellonia
|
34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 |
| 3 |
Gornik Zabrze
|
34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 |
| 4 |
Rakow Czestochowa
|
34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 |
| 5 |
Katowice
|
34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 |
| 6 |
Legia Wars.
|
34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 |
| 7 |
Zaglebie Lubin
|
34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 |
| 8 |
Wisla Plock
|
34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 |
| 9 |
Pogon Szczecin
|
34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 |
| 10 |
Radomiak Radom
|
34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 |
| 11 |
Korona Kielce
|
34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 |
| 12 |
Lechia GD
|
34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 43 |
| 13 |
Motor Lublin
|
34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 |
| 14 |
Widzew Lodz
|
34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 |
| 15 |
Cracovia Krakow
|
34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 |
| 16 |
Piast Gliwice
|
34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 |
| 17 |
Arka Gdynia
|
34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 |
| 18 |
Nieciecza
|
34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
VL Champions League Conference League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Ba Lan
Bảng xếp hạng Ba Lan (BXH Ba Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Ba Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












