| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSKA Mos. U21
|
11 | 8 | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 26 |
| 2 |
Krasnodar U21
|
11 | 8 | 1 | 2 | 42 | 16 | 26 | 25 |
| 3 |
Zenit U21
|
11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 15 | 17 | 23 |
| 4 |
Lok. Moscow U21
|
11 | 6 | 4 | 1 | 33 | 17 | 16 | 22 |
| 5 |
Rodina Moscow U21
|
11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 13 | 5 | 20 |
| 6 |
Spartak Mos. U21
|
11 | 4 | 5 | 2 | 21 | 18 | 3 | 17 |
| 7 |
Konoplev FA U21
|
11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 22 | -4 | 15 |
| 8 |
Chertanovo U21
|
10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 20 | -6 | 15 |
| 9 |
Din. Moscow U21
|
11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 |
| 10 |
Rostov U21
|
11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 14 |
| 11 |
Ural U21
|
11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 13 |
| 12 |
Akhmat Gr. U21
|
20 | 6 | 3 | 11 | 19 | 31 | -12 | 21 |
| 13 |
Almaz-Antey U21
|
11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 27 | -14 | 11 |
| 14 |
Dyn. Makhachkala U21
|
10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 22 | -7 | 9 |
| 15 |
FK Sochi U21
|
19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 29 | -10 | 17 |
| 16 |
Rubin Kazan U21
|
11 | 1 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 6 |
| 17 |
Fakel U21
|
11 | 2 | 0 | 9 | 14 | 27 | -13 | 6 |
| 18 |
Kryliya Sov. U21
|
20 | 4 | 3 | 13 | 25 | 42 | -17 | 15 |
| 19 |
Baltika U21
|
20 | 3 | 5 | 12 | 10 | 35 | -25 | 14 |
| 20 |
Nizhny Nov U21
|
11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 32 | -19 | 6 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải U21 Nga
Bảng xếp hạng U21 Nga (BXH U21 Nga) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá U21 Nga sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến U21 Nga sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












