| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 |
Venezuela U20 Nữ
|
7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 |
| 2 |
Paraguay U20 Nữ
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| 3 |
Colombia U20 Nữ
|
7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | -2 | 8 |
| 4 |
Uruguay U20 Nữ
|
4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 |
| 5 |
Chile U20 Nữ
|
4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 |
Brazil U20 Nữ
|
7 | 6 | 0 | 1 | 21 | 5 | 16 | 18 |
| 2 |
Argentina U20 Nữ
|
7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 16 |
| 3 |
Ecuador U20 Nữ
|
7 | 5 | 0 | 2 | 20 | 6 | 14 | 15 |
| 4 |
Peru U20 Nữ
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 3 |
| 5 |
Bolivia U20 Nữ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 17 | -17 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải U20 Nam Mỹ Nữ
Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ Nữ (BXH U20 Nam Mỹ Nữ) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến U20 Nam Mỹ Nữ sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Nam Mỹ khác
- Bảng xếp hạng Copa America 2028
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Nations League Nam Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng South American Games












