| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19
|
28 | 18 | 6 | 4 | 70 | 35 | 35 | 60 |
| 2 |
Banik Ostrava U19
|
28 | 15 | 6 | 7 | 58 | 46 | 12 | 51 |
| 3 |
Vik. Plzen U19
|
28 | 13 | 6 | 9 | 54 | 45 | 9 | 45 |
| 4 |
Brno U19
|
28 | 13 | 6 | 9 | 46 | 40 | 6 | 45 |
| 5 |
MFk Karvina U19
|
28 | 14 | 2 | 12 | 52 | 46 | 6 | 44 |
| 6 |
Slavia Praha U19
|
28 | 14 | 2 | 12 | 61 | 56 | 5 | 44 |
| 7 |
Sparta Praha U19
|
28 | 13 | 3 | 12 | 53 | 52 | 1 | 42 |
| 8 |
Pardubice U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | 50 | 45 | 5 | 39 |
| 9 |
Mlada Boleslav U19
|
28 | 12 | 3 | 13 | 48 | 43 | 5 | 39 |
| 10 |
Slovacko U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | 42 | 44 | -2 | 39 |
| 11 |
Dukla Praha U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | 47 | 51 | -4 | 39 |
| 12 |
C. Budejovice U19
|
28 | 11 | 5 | 12 | 55 | 62 | -7 | 38 |
| 13 |
Sigma Olomouc U19
|
28 | 10 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 35 |
| 14 |
Zlin U19
|
28 | 8 | 8 | 12 | 46 | 48 | -2 | 32 |
| 15 |
Slovan Liberec U19
|
28 | 7 | 4 | 17 | 52 | 73 | -21 | 25 |
| 16 |
Jihlava U19
|
28 | 5 | 2 | 21 | 30 | 74 | -44 | 17 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải U19 Séc
Bảng xếp hạng U19 Séc (BXH U19 Séc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến U19 Séc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












