| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||
| 1 |
Argentina Nữ
|
4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 |
| 2 |
Uruguay Nữ
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| 3 |
Chile Nữ
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
| 4 |
Ecuador Nữ
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 5 |
Peru Nữ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 0 |
| Bảng B | |||||||||
| 1 |
Brazil Nữ
|
4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 10 |
| 2 |
Colombia Nữ
|
4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 1 | 11 | 8 |
| 3 |
Paraguay Nữ
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 4 |
Venezuela Nữ
|
4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| 5 |
Bolivia Nữ
|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25 | -24 | 0 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Nữ Nam Mỹ
Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ (BXH Nữ Nam Mỹ) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Nam Mỹ sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Nữ Nam Mỹ sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Nam Mỹ khác
- Bảng xếp hạng Copa America 2028
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Nations League Nam Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng South American Games












