| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hafnarfjordur Nữ
|
10 | 8 | 1 | 1 | 36 | 15 | 21 | 25 |
| 2 |
Breidablik Nữ
|
10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 15 | 14 | 21 |
| 3 |
Stjarnan Nữ
|
10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 9 | 10 | 21 |
| 4 |
Vestmannaeyjar Nữ
|
10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 17 | -2 | 16 |
| 5 |
Grindavik/Njardvik Nữ
|
11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 15 |
| 6 |
Fram Rey. Nữ
|
11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 |
| 7 |
Throttur Rey. Nữ
|
10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 19 | -3 | 12 |
| 8 |
Thor Akureyri Nữ
|
10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 22 | -5 | 10 |
| 9 |
Vikingur Rey. Nữ
|
11 | 2 | 1 | 8 | 18 | 31 | -13 | 7 |
| 10 |
Valur Nữ
|
9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 6 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Champions League Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Nữ Iceland
Bảng xếp hạng Nữ Iceland (BXH Nữ Iceland) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Iceland sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Nữ Iceland sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Iceland khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland Fotbolti
- Bảng xếp hạng Iceland Reykjavik
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Iceland












