| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suwon Nữ
|
16 | 12 | 1 | 3 | 40 | 11 | 29 | 37 |
| 2 |
Hwacheon KSPO Nữ
|
14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 8 | 14 | 29 |
| 3 |
Mung. Sangmu Nữ
|
16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 19 | -3 | 23 |
| 4 |
Gyeongju Nữ
|
16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 20 | 0 | 21 |
| 5 |
Red Angels Nữ
|
15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 21 |
| 6 |
Sejong Sportstoto Nữ
|
16 | 5 | 3 | 8 | 16 | 24 | -8 | 18 |
| 7 |
Seoul WFC Nữ
|
15 | 6 | 0 | 9 | 13 | 25 | -12 | 18 |
| 8 |
Gangjin Swans Nữ
|
16 | 3 | 2 | 11 | 16 | 34 | -18 | 11 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
PlayOff Vô địch
Xem thêm thông tin về BXH giải Nữ Hàn Quốc
Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc (BXH Nữ Hàn Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Hàn Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Nữ Hàn Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng HQ National LC
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Nghiệp Dư Hàn Quốc












