| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Melbourne City Nữ
|
20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 40 |
| 2 |
Wellington Phoenix Nữ
|
20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 21 | 34 |
| 3 |
Canberra Utd Nữ
|
20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 31 |
| 4 |
Brisbane Roar Nữ
|
20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | -2 | 31 |
| 5 |
Adelaide Utd Nữ
|
20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 30 |
| 6 |
Melb. Victory Nữ
|
20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 24 | 3 | 28 |
| 7 |
Central Coast Nữ
|
19 | 6 | 7 | 6 | 23 | 25 | -2 | 25 |
| 8 |
Perth Glory Nữ
|
20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 30 | -10 | 24 |
| 9 |
Newcastle Jets Nữ
|
19 | 7 | 2 | 10 | 29 | 32 | -3 | 23 |
| 10 |
Sydney FC Nữ
|
20 | 4 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 | 19 |
| 11 |
WS Wanderers Nữ
|
20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Nữ Australia
Bảng xếp hạng Nữ Australia (BXH Nữ Australia) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Australia sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Nữ Australia sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Australia khác
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng AUS Brisbane Cup
- Bảng xếp hạng AUS Futball West Cup
- Bảng xếp hạng Aus New South Wales
- Bảng xếp hạng Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Aus South Fed. Cup
- Bảng xếp hạng Aus South Sup.League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nữ Australia
- Bảng xếp hạng NPL Western Australia
- Bảng xếp hạng VD Bang Australia
- Bảng xếp hạng Australia Open 2016












