| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Siheung Citizen
|
23 | 17 | 4 | 2 | 37 | 20 | 17 | 55 |
| 2 |
Pocheon Citizen
|
24 | 14 | 7 | 3 | 41 | 20 | 21 | 49 |
| 3 |
Busan Transp.
|
23 | 11 | 7 | 5 | 42 | 28 | 14 | 40 |
| 4 |
Daejeon Korail
|
24 | 11 | 5 | 8 | 32 | 20 | 12 | 38 |
| 5 |
Gyeongju KHNP
|
23 | 9 | 8 | 6 | 35 | 31 | 4 | 35 |
| 6 |
Dangjin Citizen
|
24 | 10 | 4 | 10 | 47 | 39 | 8 | 34 |
| 7 |
Chuncheon FC
|
24 | 9 | 6 | 9 | 42 | 37 | 5 | 33 |
| 8 |
Changwon FC
|
24 | 7 | 8 | 9 | 27 | 31 | -4 | 29 |
| 9 |
Yeoju FC
|
23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | -3 | 28 |
| 10 |
Ulsan Citizen
|
23 | 8 | 4 | 11 | 24 | 27 | -3 | 28 |
| 11 |
FC Gangneung
|
23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 32 | -11 | 27 |
| 12 |
FC Mokpo
|
23 | 5 | 9 | 9 | 22 | 36 | -14 | 24 |
| 13 |
Yangpyeong
|
23 | 3 | 8 | 12 | 28 | 45 | -17 | 17 |
| 14 |
Jeonbuk H.Motor B
|
24 | 1 | 7 | 16 | 25 | 54 | -29 | 10 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
PlayOff Vô địch
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 3 Hàn Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 3 Hàn Quốc (BXH Hạng 3 Hàn Quốc) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 3 Hàn Quốc sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng HQ National LC
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Nghiệp Dư Hàn Quốc












