| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lolland-FA
|
11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 13 | 15 | 24 |
| 2 |
AB Gladsaxe
|
32 | 23 | 2 | 7 | 79 | 34 | 45 | 71 |
| 3 |
Roskilde
|
10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 11 | 8 | 18 |
| 4 |
Vendsyssel FF
|
32 | 20 | 3 | 9 | 57 | 37 | 20 | 63 |
| 5 |
VSK Aarhus
|
11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 18 |
| 6 |
Skive IK
|
11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 17 |
| 7 |
Naestved BK
|
10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 17 |
| 8 |
Fremad Amager
|
10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 15 | -1 | 16 |
| 9 |
Middelfart
|
10 | 3 | 6 | 1 | 17 | 12 | 5 | 15 |
| 10 |
B93 Kobenhavn
|
10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 12 |
| 11 |
Hellerup
|
12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 12 |
| 12 |
Brabrand IF
|
11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 |
| 13 |
Thisted
|
10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 5 |
| 14 |
Ishoj IF
|
32 | 6 | 10 | 16 | 38 | 55 | -17 | 28 |
| 15 |
Helsingor
|
32 | 5 | 9 | 18 | 34 | 60 | -26 | 24 |
| 16 |
FA 2000
|
10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 | 5 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 3 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch (BXH Hạng 3 Đan Mạch) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đan Mạch sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 3 Đan Mạch sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Dự bị Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Đan Mạch












