| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KTP Kotka
|
8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 19 |
| 2 |
PK-35
|
10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 18 |
| 3 |
JIPPO
|
9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 15 |
| 4 |
JaPS
|
9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 |
| 5 |
Haka
|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 |
| 6 |
EIF Ekenas
|
8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 12 |
| 7 |
KaPa
|
9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 |
| 8 |
MP Mikkeli
|
9 | 4 | 0 | 5 | 7 | 9 | -2 | 12 |
| 9 |
SJK Akatemia
|
9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 12 | -8 | 5 |
| 10 |
HJK Klubi 04
|
10 | 0 | 4 | 6 | 6 | 12 | -6 | 4 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan (BXH Hạng 2 Phần Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Phần Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Phần Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Phần Lan khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Phần Lan












