| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KTP Kotka
|
25 | 18 | 4 | 3 | 45 | 22 | 23 | 58 |
| 2 |
PK-35
|
26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 21 | 20 | 49 |
| 3 |
Haka
|
25 | 13 | 5 | 7 | 46 | 26 | 20 | 44 |
| 4 |
JIPPO
|
26 | 12 | 8 | 6 | 36 | 21 | 15 | 44 |
| 5 |
JaPS
|
26 | 11 | 2 | 13 | 23 | 40 | -17 | 35 |
| 6 |
MP Mikkeli
|
26 | 8 | 6 | 12 | 28 | 36 | -8 | 30 |
| 7 |
EIF Ekenas
|
25 | 8 | 5 | 12 | 26 | 40 | -14 | 29 |
| 8 |
HJK Klubi 04
|
26 | 6 | 8 | 12 | 37 | 37 | 0 | 26 |
| 9 |
KaPa
|
26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 46 | -15 | 25 |
| 10 |
SJK Akatemia
|
25 | 2 | 8 | 15 | 17 | 41 | -24 | 14 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Promotion Group Relegation Round Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan (BXH Hạng 2 Phần Lan) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Phần Lan sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Phần Lan sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Phần Lan khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Phần Lan












