| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng Tây A | |||||||||
| 1 |
Kataller Toyama
|
21 | 12 | 5 | 4 | 47 | 27 | 20 | 41 |
| 2 |
Alb. Niigata (JPN)
|
21 | 12 | 5 | 4 | 27 | 20 | 7 | 41 |
| 3 |
Tokushima Vortis
|
21 | 10 | 4 | 7 | 38 | 24 | 14 | 34 |
| 4 |
Kochi United SC
|
18 | 8 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 |
| 5 |
Ehime FC
|
18 | 8 | 3 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 |
| 6 |
Zweigen Kan.
|
18 | 5 | 7 | 6 | 15 | 21 | -6 | 22 |
| 7 |
Nara Club
|
18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 34 | -9 | 19 |
| 8 |
FC Imabari
|
21 | 5 | 4 | 12 | 16 | 28 | -12 | 19 |
| 9 |
Kamatamare San.
|
18 | 5 | 3 | 10 | 14 | 32 | -18 | 18 |
| 10 |
FC Osaka
|
18 | 3 | 8 | 7 | 15 | 18 | -3 | 17 |
| Bảng Tây B | |||||||||
| 1 |
Tegevajaro Miyazaki
|
21 | 15 | 4 | 2 | 38 | 16 | 22 | 49 |
| 2 |
Sagan Tosu
|
21 | 8 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 32 |
| 3 |
Kagoshima
|
18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 29 |
| 4 |
Renofa Yamaguchi
|
18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 26 |
| 5 |
Roas. Kumamoto
|
18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 26 |
| 6 |
Gainare Tottori
|
18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 23 |
| 7 |
Oita Trinita
|
20 | 6 | 4 | 10 | 19 | 20 | -1 | 22 |
| 8 |
Rayluck Shiga
|
17 | 6 | 2 | 9 | 15 | 25 | -10 | 20 |
| 9 |
Giravanz Kita.
|
18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 |
| 10 |
Ryukyu
|
18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 13 |
| Bảng Đông A | |||||||||
| 1 |
Vegalta Sendai
|
21 | 13 | 6 | 2 | 38 | 17 | 21 | 45 |
| 2 |
Blaublitz Akita
|
21 | 12 | 2 | 7 | 26 | 19 | 7 | 38 |
| 3 |
Shonan Bellmare
|
21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 21 | 7 | 33 |
| 4 |
Yokohama FC
|
21 | 9 | 4 | 8 | 39 | 32 | 7 | 31 |
| 5 |
Montedio Yama.
|
21 | 8 | 2 | 11 | 25 | 26 | -1 | 26 |
| 6 |
Sagamihara
|
18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 33 | -2 | 26 |
| 7 |
Tochigi City
|
21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 37 | -8 | 25 |
| 8 |
Thespa Kusatsu
|
18 | 6 | 4 | 8 | 26 | 36 | -10 | 22 |
| 9 |
Vanraure Hachinohe
|
21 | 5 | 6 | 10 | 16 | 26 | -10 | 21 |
| 10 |
Tochigi SC
|
18 | 4 | 5 | 9 | 23 | 28 | -5 | 17 |
| Bảng Đông B | |||||||||
| 1 |
Ventforet Kofu
|
21 | 11 | 4 | 6 | 24 | 18 | 6 | 37 |
| 2 |
Omiya Ardija
|
20 | 10 | 3 | 7 | 43 | 32 | 11 | 33 |
| 3 |
Fujieda MYFC
|
21 | 8 | 9 | 4 | 27 | 21 | 6 | 33 |
| 4 |
Consa. Sapporo
|
20 | 9 | 2 | 9 | 28 | 26 | 2 | 29 |
| 5 |
FC Gifu
|
18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 26 | -2 | 27 |
| 6 |
Jubilo Iwata
|
21 | 7 | 6 | 8 | 22 | 28 | -6 | 27 |
| 7 |
Matsumoto Yama.
|
18 | 6 | 6 | 6 | 31 | 21 | 10 | 24 |
| 8 |
Iwaki FC
|
20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 27 | -4 | 24 |
| 9 |
Fukushima Utd
|
17 | 4 | 4 | 9 | 27 | 38 | -11 | 16 |
| 10 |
Nagano Parceiro
|
18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 33 | -18 | 14 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng PlayOff Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Nhật Bản
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản (BXH Hạng 2 Nhật Bản) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Nhật Bản sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
- Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản khác
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japan Football League
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Nhật Bản Nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Nhật Bản












