| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund
|
25 | 19 | 2 | 4 | 77 | 38 | 39 | 59 |
| 2 |
Stromsgodset
|
25 | 17 | 5 | 3 | 70 | 32 | 38 | 56 |
| 3 |
Kongsvinger
|
25 | 16 | 5 | 4 | 71 | 41 | 30 | 53 |
| 4 |
Stabaek
|
26 | 15 | 4 | 7 | 63 | 34 | 29 | 49 |
| 5 |
Odd Grenland
|
25 | 13 | 5 | 7 | 53 | 39 | 14 | 44 |
| 6 |
IL Hodd
|
26 | 10 | 5 | 11 | 42 | 52 | -10 | 35 |
| 7 |
Bryne
|
24 | 10 | 3 | 11 | 32 | 33 | -1 | 33 |
| 8 |
Ranheim IL
|
25 | 9 | 5 | 11 | 62 | 62 | 0 | 32 |
| 9 |
Egersunds IK
|
25 | 9 | 5 | 11 | 36 | 47 | -11 | 32 |
| 10 |
Strommen
|
25 | 8 | 5 | 12 | 46 | 58 | -12 | 29 |
| 11 |
Moss FK
|
25 | 8 | 5 | 12 | 39 | 53 | -14 | 29 |
| 12 |
Lyn
|
24 | 8 | 3 | 13 | 39 | 55 | -16 | 27 |
| 13 |
Sandnes Ulf
|
25 | 7 | 5 | 13 | 36 | 44 | -8 | 26 |
| 14 |
Asane Fotball
|
25 | 6 | 4 | 15 | 34 | 57 | -23 | 22 |
| 15 |
Sogndal
|
24 | 5 | 5 | 14 | 36 | 54 | -18 | 20 |
| 16 |
Raufoss IL
|
24 | 5 | 2 | 17 | 26 | 63 | -37 | 17 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Lên hạng Play off Lên hạng Xuống hạng
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy (BXH Hạng 2 Na Uy) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Na Uy sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Na Uy sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.












