| STT | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tepatitlan FC
|
14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 10 | 11 | 26 |
| 2 |
Cancun FC
|
14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 17 | 7 | 25 |
| 3 |
Morelia
|
14 | 7 | 2 | 5 | 18 | 12 | 6 | 23 |
| 4 |
Atletico La Paz
|
14 | 5 | 7 | 2 | 22 | 12 | 10 | 22 |
| 5 |
Club Jaiba Brava
|
14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 21 |
| 6 |
Mineros de Zac.
|
14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 20 | -1 | 21 |
| 7 |
CD Tapatio
|
14 | 6 | 2 | 6 | 28 | 24 | 4 | 20 |
| 8 |
Atlante
|
14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 17 | 4 | 20 |
| 9 |
Irapuato
|
14 | 6 | 2 | 6 | 27 | 24 | 3 | 20 |
| 10 |
Tlaxcala FC
|
14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 17 | -1 | 20 |
| 11 |
Venados
|
14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 25 | 0 | 16 |
| 12 |
Oaxaca
|
14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 29 | -9 | 16 |
| 13 |
Dorados
|
14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 28 | -11 | 13 |
| 14 |
Correcaminos
|
14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 27 | -13 | 12 |
| 15 |
Leones Negros UdeG
|
14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm
Final Series Play offs
Xem thêm thông tin về BXH giải Hạng 2 Mexico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico (BXH Hạng 2 Mexico) mới nhất hôm nay được cập nhật liên tục theo thời gian (múi giờ Việt Nam) và ngay sau khi trận đấu kết thúc NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Mexico sẽ tổng hợp điểm theo từng vòng đấu bao gồm cả bảng xếp hạng theo tỷ lệ Châu Á (Thống kê sân nhà - sân khách. Quý độc giả có thể theo dõi bảng xếp hạng trực tuyến Hạng 2 Mexico sớm nhất và chính xác nhất trên website của chúng tôi.
Xem Bảng xếp hạng bóng đá Mexico khác
- Bảng xếp hạng Copa Campeones












